Kim Tin Investment Corporation
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KIM TíN
71
进口笔数
0
出口笔数
$8.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301911983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7H0MDY |
| 成立日期 | 2000-01-29 |
| 联系地址 | 69 Nguyễn Thi, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KIM TÍN |
| 企业英文名称 | KIM TIN INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 69 Nguyễn Thi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02839506618 |
| 邮箱 | info@kimtinggroup.com |
| 官网 | www.kimtinggroup.com |
| 传真 | 02839506617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,545.8478亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 252520 | 云母粉 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 282612 | 氟化铝 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $5.93M |
| 中国 | 37 | $1.55M |
| 中国台湾 | 9 | $701.4K |
| 印度 | 3 | $20.0K |
| 新加坡 | 2 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 15 | $5.70M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Shandong Taishan Sunlight Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $648.5K | 焊接用焊剂、金属表面酸洗制剂 |
| Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $460.1K | 可互换金属模具、机床零件 |
| b12729136315b0aad138d6e48923755d | 5 | $394.9K | ||
| Pan Asia Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $230.3K | 绝缘电线、硬质PVC管 |
| GOODWELD CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $215.0K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Linyi Fanghua Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.7K | 冷轧钢片、600mm以下涂塑钢板 |
| Yiwu Jiuzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $24.7K | 非泡沫塑料片、其他涂布纸 |
| Jayesh Industries Ltd. | 印度 | 3 | $20.0K | 低碳锰铁、钢铁粉末 |
| Yiwu Jiujin Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.2K | 云母粉、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 焊接用焊剂 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国台湾 | $80.9K |
| 2026-04-23 | 焊接用焊剂 | PPR INVESTMENT PTE. LTD. | 中国台湾 | $80.9K |
| 2026-04-22 | 云母粉 | YIWU JIUJIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 云母粉 | YIWU JIUJIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-31 | 云母粉 | YIWU JIUJIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-30 | 焊接用焊剂 | PPR INVESTMENT PTE LTD | 中国台湾 | $80.9K |
| 2025-12-18 | 氟石≤97% | GREENCORP ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $8.6K |
| 2025-10-14 | 氟化铝 | DALIAN ORIEN MACHINE & MATERIAL INC | 中国 | $13.8K |
| 2025-10-09 | 藻酸聚合物 | HANGZHOU SUNTECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-09-17 | 焊接用焊剂 | PPR INVESTMENT PTE LTD | 中国台湾 | $81.4K |