BT Investment & Retail Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Bán Lẻ Bt

148
进口笔数
0
出口笔数
$4.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $114.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $128.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $126.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $155.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $170.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $114.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $143.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $128.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $98.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $126.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $103.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $155.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $170.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101408123
企查查编码QVN2XVC19X
成立日期2003-09-22
联系地址Lô GD2-15, cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ BÁN LẺ BT
企业英文名称BT INVESTMENT AND RETAIL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô GD2-15, cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0893 - Khai thác muối 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842436840205
传真02436840204
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
340290工业清洁制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国148$4.22M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KL Trading Co., Ltd.泰国137$3.74M零售清洁粉剂、工业清洁制剂
Whitehouse Cleaning Products Co., Ltd.泰国11$481.5K零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$623
2026-04-14零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$623
2026-04-14零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$29.5K
2026-04-14零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$29.5K
2026-04-09零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$27.1K
2026-04-09零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$570
2026-04-09零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$27.1K
2026-04-09零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$570
2026-04-02零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$27.1K
2026-04-02零售清洁粉剂KL TRADING CO.,LTD泰国$27.1K

相关企业 · 同类产品

BT Investment & Retail Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →