HS Production Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HS
99
进口笔数
274
出口笔数
$53.32M
进口金额
$51.28M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-31
最近出口
17
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300989395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UBWQJX |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HS |
| 企业英文名称 | HS PRODUCTION TRADING AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 973920621 |
| 邮箱 | congtynhomhs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 32 | $18.49M |
| 印度尼西亚 | 12 | $14.51M |
| 中国 | 33 | $10.30M |
| 越南 | 18 | $7.77M |
| 澳大利亚 | 2 | $1.57M |
| 印度 | 1 | $480.7K |
| 马来西亚 | 1 | $201.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $27.69M |
| 中国台湾 | 51 | $10.11M |
| 中国香港 | 9 | $7.07M |
| 韩国 | 22 | $3.35M |
| 越南 | 75 | $1.93M |
| 印度 | 3 | $574.1K |
| 日本 | 3 | $381.5K |
| 泰国 | 2 | $176.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Plus Global DMCC | 阿联酋 | 30 | $17.37M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $16.53M | 其他铝制品、10mm以上热轧钢板 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.89M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.89M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| HUA CHIN ALUMINUM INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $3.20M | 未锻轧铝、碳基制品 |
| Xiamen Xiangyu Aluwin Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $2.32M | 未锻轧铝、氧化铝 |
| Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.83M | 其他化学制剂、高铝耐火陶瓷 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.15M | 聚丙烯聚合物、铝合金板材 |
| Cori Industrial Co., Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $566.8K | 硅含量<99.99%、初级硅氧烷 |
| RDE Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $188.0K | 硅含量<99.99%、未锻轧镁 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Zhenfeng Energy Co., Ltd. | 中国 | 28 | $10.04M | 未锻轧铝合金、未煅烧石油焦 |
| SHINER STEEL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 33 | $6.43M | 未锻轧铝合金、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| ASUP Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $4.54M | 未锻轧铝合金 |
| Perfect Packaging Industries Ltd. | 中国 | 10 | $4.30M | 未锻轧铝合金、贱金属盖 |
| EVERSOAR MATERIAL SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | 12 | $3.10M | 未锻轧铝合金、生石灰 |
| Etree Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $2.93M | 未锻轧铝合金、铝废料 |
| Guangxi Pingxiang Chengshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.72M | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.02M | 非轻质石油、其他液化石油气 |
| Longstar Lighting (Viet Nam Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $460.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang WS Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $419.9K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 硅含量<99.99% | Cori Industrial Co., Ltd. | 中国 | $133.0K |
| 2026-07-10 | 耐火混合料 | Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-10 | 耐火混合料 | Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-10 | 冶金铸造机 | Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd. | 中国 | $90.5K |
| 2026-07-10 | 其他功能机器 | Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-10 | 高铝耐火陶瓷 | Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-07-10 | 耐火混合料 | Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-10 | 耐火混合料 | Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-10 | 冶金铸模浇包 | Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2026-07-10 | 工业机器人 | Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd. | 中国 | $60.8K |
出口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未锻轧铝合金 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $32.8K |
| 2026-07-31 | 未锻轧铝合金 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $25.9K |
| 2026-07-25 | 未锻轧铝合金 | PERFECT PACKAGING INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $910.4K |
| 2026-07-23 | 未锻轧铝合金 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $22.4K |
| 2026-07-23 | 未锻轧铝合金 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $40.5K |
| 2026-07-22 | 未锻轧铝合金 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $22.4K |
| 2026-07-22 | 未锻轧铝合金 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $40.5K |
| 2026-07-19 | 未锻轧铝合金 | PERFECT PACKAGING INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $772.9K |
| 2026-07-15 | 未锻轧铝合金 | PERFECT PACKAGING INDUSTRIES LTD | 中国香港 | $853.7K |
| 2026-07-11 | 未锻轧铝合金 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $40.5K |