Thai Hoang Vu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thái Hoàng Vũ
9
进口笔数
0
出口笔数
$53.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312963782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40QFRMG |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | Số 5, Đường số 2, Khu Dân Cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI HOÀNG VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, Đường số 2, Khu Dân Cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84909541578 |
| 邮箱 | vi.hg@thaihoangvu.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $53.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hengxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.4K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Guangzhou Sintai Communication Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Hengtong Global Business | 科特迪瓦 | 1 | $3.0K | 绝缘电线、光缆 |
| Shenzhen Seacent Photonics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $960 | 钳子镊子、通信设备零件 |
| Beijing Changxiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $811 | 静止变流器 |
| Shenzhen EVS Power Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $520 | 静止变流器 |
| SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $160 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 静止变流器 | BEIJING CHANG XIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $811 |
| 2026-01-12 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-01-12 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-01-12 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-01-12 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-01-12 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-01-12 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-01-12 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $20 |
| 2026-01-12 | 通信设备 | SHENZHEN SOMEFIBER COMMUNICATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $20 |
| 2025-11-24 | 静止变流器 | SHENZHEN EVS POWER INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $520 |