LACH HUYEN PORT TRADING SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ CảNG LạCH HUYệN
34
进口笔数
7
出口笔数
$3.11M
进口金额
$51.5K
出口金额
2025-09-18
最近进口
2025-04-09
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201595452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KE9RX3 |
| 成立日期 | 2014-12-22 |
| 联系地址 | Số 1005A Tôn Đức Thắng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CẢNG LẠCH HUYỆN |
| 企业英文名称 | LACH HUYEN PORT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1005A Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8010 - Hoạt động bảo vệ cá nhân 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 电话 | 02253525389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.53M |
| 中国 | 28 | $1.47M |
| 美国 | 1 | $50.7K |
| 韩国 | 1 | $50.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $17.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $35.1K |
| 中国台湾 | 2 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 2 | $1.53M | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| ZHONGMEN ENERGY (HEBEI) CO LTD | 中国 | 5 | $630.9K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $286.4K | 其他铝制品、乙烯聚合物塑料 |
| XIAMEN UNIWORLD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 10 | $157.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| HEBEI JIONGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $103.6K | 热轧钢卷、冷轧钢卷 |
| TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $96.0K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| WUCHAN ZHONGDA INTERNATIONAL GROUP CO., LTD | 中国 | 1 | $71.4K | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| LINYI TRADE CITY OVERSEAS INVESTMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $69.1K | 其他薄木板、冷轧钢片 |
| LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $50.8K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| ROHAN GROUP LLC | 美国 | 1 | $50.7K | 其他钢铁废料、镀锌钢板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MING LINE ENTERPRISE CO., LTD | 越南 | 5 | $35.1K | 其他冷冻软体动物、冷冻烟熏蟹 |
| AREUM INC | 中国台湾 | 1 | $11.0K | 金属模具(非注塑) |
| MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | 1 | $5.4K | 其他软体动物制品、冻扇贝 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | XIAMEN UNIWORLD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-21 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | XIAMEN UNIWORLD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-01-20 | 镀锌钢板 | ZHONGMEN ENERGY (HEBEI) CO LTD | 中国 | $192.0K |
| 2026-01-20 | 镀锌钢板 | ZHONGMEN ENERGY (HEBEI) CO LTD | 中国 | $110.2K |
| 2026-01-05 | 其他涂布纸 | XIAMEN UNIWORLD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-09-18 | 镀锌钢板 | ZHONGMEN ENERGY (HEBEI) CO LTD | 中国 | $122.8K |
| 2025-09-16 | 镀锌钢板 | ZHONGMEN ENERGY (HEBEI) CO LTD | 中国 | $64.7K |
| 2025-09-16 | 镀锌钢板 | ZHONGMEN ENERGY (HEBEI) CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2025-05-23 | 热轧酸洗钢卷 | ZHONGMEN ENERGY (HEBEI) CO LTD | 中国 | $84.8K |
| 2025-05-23 | 热轧酸洗钢卷 | ZHONGMEN ENERGY (HEBEI) CO LTD | 中国 | $78.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 金属模具(非注塑) | AREUM INC | 中国台湾 | $11.0K |
| 2023-12-04 | 其他冷冻软体动物 | MING LINE ENTERPRISE CO., LTD | 越南 | $5.3K |
| 2023-11-13 | 其他冷冻软体动物 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2023-11-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | MING LINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2023-09-25 | 其他冷冻软体动物 | MING LINE ENTERPRISE CO., LTD | 越南 | $7.8K |
| 2023-09-25 | 冷冻烟熏蟹 | MING LINE ENTERPRISE CO., LTD | 越南 | $857 |
| 2023-06-15 | 其他冷冻软体动物 | MING LINE ENTERPRISE CO., LTD | 越南 | $7.0K |
| 2023-06-15 | 其他冷冻软体动物 | MING LINE ENTERPRISE CO., LTD | 越南 | $6.1K |
| 2023-05-23 | 其他冷冻软体动物 | MING LINE ENTERPRISE CO., LTD | 越南 | $7.9K |