KL Embroidery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他磁介质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THêU KL
9
进口笔数
0
出口笔数
$571
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316143981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN3J4QK |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | 123 Lý Thánh Tông, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÊU KL |
| 企业英文名称 | KL EMBROIDERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84908196707 |
| 邮箱 | tothu0105@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852329 | 其他磁介质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $571 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Impact Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $571 | 纱线花边制造机、其他磁介质 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 其他磁介质 | ALLIANCE IMPACT PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-07 | 其他磁介质 | ALLIANCE IMPACT PTE LTD | 中国 | $210 |
| 2025-06-23 | 其他磁介质 | ALLIANCE IMPACT PTE LTD | 中国 | $35 |
| 2025-06-23 | 其他磁介质 | ALLIANCE IMPACT PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2025-05-05 | 其他磁介质 | ALLIANCE IMPACT PTE LTD | 中国 | $35 |
| 2025-05-05 | 其他磁介质 | ALLIANCE IMPACT PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2025-03-20 | 其他磁介质 | ALLIANCE IMPACT PTE LTD | 中国 | $35 |
| 2025-03-20 | 其他磁介质 | ALLIANCE IMPACT PTE LTD | 中国 | $10 |
| 2024-07-26 | 其他磁介质 | ALLIANCE IMPACT PTE LTD | 中国 | $35 |
| 2024-07-26 | 其他磁介质 | ALLIANCE IMPACT PTE LTD | 中国 | $10 |