Francolor Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FRANCOLOR VIệT NAM
28
进口笔数
1
出口笔数
$648.5K
进口金额
$12.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-03-26
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315641550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDYF0F9N |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | 30 Lý Tuệ, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRANCOLOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FRANCOLOR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Lý Tuệ, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842822537125 |
| 邮箱 | thao.tranxuan@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $618.8K |
| 印度 | 2 | $29.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Hermeta Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 19 | $577.3K | 染料颜料、其他染料 |
| Veer Chemicals | 印度 | 3 | $46.8K | 染料颜料、其他多磷酸盐 |
| Noelson International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 其他磷酸盐、其他多磷酸盐 |
| Zhejiang Genky Selong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 其他着色制剂、氧化铁 |
| SHANGHAI QICHI INTERNATIONAL TRADIN | 中国 | 1 | $40 | 其他零售药品、初级硅氧烷 |
| Mantz Environmental Technology | 俄罗斯 | 1 | $5 | 水泥添加剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Hermeta Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 染料颜料 | NANTONG HERMETA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-16 | 染料颜料 | NANTONG HERMETA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-16 | 染料颜料 | NANTONG HERMETA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-16 | 染料颜料 | NANTONG HERMETA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-16 | 其他着色制剂 | NANTONG HERMETA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 染料颜料 | NANTONG HERMETA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 染料颜料 | NANTONG HERMETA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 染料颜料 | NANTONG HERMETA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-16 | 染料颜料 | NANTONG HERMETA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-16 | 氧化铁 | NANTONG HERMETA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $5.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 染料颜料 | NANTONG HERMETA CHEMICALS CO LTD | 越南 | $12.8K |