CNS Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN CNS
2
进口笔数
0
出口笔数
$839.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318037266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX7RCNN |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | E202, Biệt thự số 8, đường A1, dự án Dragon Village - Khu nhà ở, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CNS |
| 企业英文名称 | CNS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | E202, Biệt thự số 8, đường A1, dự án Dragon Village - Khu nhà ở, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902619444 |
| 邮箱 | nhat@cnslinc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $839.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Sifang Vacuum Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $587.0K | 真空泵 |
| Wuxi Horse Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $252.7K | 混合式锅炉、矾土水泥 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 阀门龙头 | WUXI HORSE POWER MACHINERY LTD CO | 中国 | $12.9K |
| 2025-11-04 | 其他泵和提升机 | WUXI HORSE POWER MACHINERY LTD CO | 中国 | $25.3K |
| 2025-11-04 | 温控处理设备 | WUXI HORSE POWER MACHINERY LTD CO | 中国 | $139.0K |
| 2025-11-04 | 电力控制板 | WUXI HORSE POWER MACHINERY LTD CO | 中国 | $75.5K |
| 2025-10-29 | 真空泵 | WUXI SIFANG VACUUM EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $474.6K |
| 2025-10-29 | 真空泵 | WUXI SIFANG VACUUM EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $112.4K |