Tectyl Industrial Oil Export Import Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 滑轮飞轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Dầu Công Nghiệp Tectyl
- 邮箱40
4
进口笔数
20
出口笔数
$14.0K
进口金额
$156.3K
出口金额
2024-12-10
最近进口
2025-04-14
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105003819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ2MKEJ |
| 成立日期 | 2010-11-22 |
| 联系地址 | Số nhà 48 ngõ 132 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DẦU CÔNG NGHIỆP TECTYL |
| 企业英文名称 | TECTYL INDUSTRIAL OIL EXPORT IMPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 48 ngõ 132 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84919035151 |
| 邮箱 | tectyl.xnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $106.1K |
| 日本 | 12 | $47.6K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PH Chem Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $14.0K | 其他润滑剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Development & Dash Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $68.8K | 电动机及零件 |
| Ishihara Kinzoku Kako Co., Ltd. | 日本 | 12 | $47.6K | 滑轮飞轮、制浆机械 |
| Seo Hung PNP Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $37.3K | 泵及压缩机零件 |
| Shinjo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 其他润滑剂 | PH CHEM CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-11-15 | 其他润滑剂 | PH CHEM CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2024-11-15 | 其他润滑剂 | PH CHEM CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2024-03-01 | 其他润滑剂 | PH CHEM CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-01-31 | 其他润滑剂 | PH CHEM CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-01-31 | 其他润滑剂 | PH CHEM CO LTD | 韩国 | $1.2K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 滑轮飞轮 | ISHIHARA KINZOKU KAKO CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-04-14 | 滑轮飞轮 | Ishihara Kinzoku Kako Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2025-04-14 | 滑轮飞轮 | ISHIHARA KINZOKU KAKO CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-04-14 | 滑轮飞轮 | ISHIHARA KINZOKU KAKO CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-02-17 | 滑轮飞轮 | ISHIHARA KINZOKU KAKO CO LTD | 日本 | $589 |
| 2025-02-17 | 滑轮飞轮 | ISHIHARA KINZOKU KAKO CO LTD | 日本 | $859 |
| 2025-02-17 | 滑轮飞轮 | ISHIHARA KINZOKU KAKO CO LTD | 日本 | $741 |
| 2024-12-19 | 其他润滑剂 | SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-11-11 | 滑轮飞轮 | ISHIHARA KINZOKU KAKO CO LTD | 日本 | $859 |
| 2024-11-11 | 滑轮飞轮 | ISHIHARA KINZOKU KAKO CO LTD | 日本 | $1.1K |