VCGROUP Import & Export Trading Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 非机动自行车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VCGROUP

201
进口笔数
2
出口笔数
$3.53M
进口金额
$13.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-04-17
最近出口
28
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $208.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $173.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $110.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $164.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $203.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $174.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $208.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $114.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $173.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $110.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $164.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $203.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $95.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $174.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $208.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109399576
企查查编码QVNMS7PM6R
成立日期2020-10-30
联系地址Lô 1M6, TT6, Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VCGROUP
企业英文名称VCGROUP IMPORT AND EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 1M6, TT6, Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02422697888
邮箱quynhanh88h@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871200非机动自行车
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
960330化妆刷
731822非螺纹垫圈
843390收割机零件
960390扫帚刷子

出口

HS 编码产品
843359其他收割机械
843850肉类家禽加工机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国201$3.53M
意大利1$2.2K
德国1$530

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$12.7K
比利时1$780

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国99$1.60M其他塑料制品、阀门龙头
Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd.中国20$644.2K煤焦炭、非机动自行车
Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国13$308.5K其他自行车零件、非机动自行车
Tianjin Easy Trans International Business Co., Ltd.中国18$307.3K其他自行车零件、非机动自行车
Yancheng Harriston International Co., Ltd.中国9$121.5K收割机零件、非泡沫橡胶密封件
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国4$93.6K玩具模型、其他塑料制品
Shenzhen Safengqi Industrial Co., Ltd.中国6$60.8K600mm以下镀层钢卷、镀锌钢丝
Wuxi Elitemoto Co., Ltd.中国4$39.0K玻璃容器、贱金属盖
Yiwu Allbright Import & Export Co., Ltd.中国3$30.1K未装壳扬声器、塑料管件
Langfang Sunshine Technology Co., Ltd.中国4$20.5K玻璃纤维及毡、泡沫橡胶板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yancheng Harriston International Co., Ltd.中国1$12.7K非车用柴油机、其他收割机械
Ah Quy Sprl比利时1$780肉类家禽加工机、家用炊具

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28阀门龙头PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$50
2026-04-28阀门龙头PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$50
2026-04-27其他塑料制品PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$7.4K
2026-04-27高压塑料软管PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$600
2026-04-27塑料家用制品PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-27高压塑料软管PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$600
2026-04-27塑料家用制品PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-27其他塑料制品PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$7.4K
2026-04-10其他钢铁制品PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$29
2026-04-10非螺纹垫圈PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD中国$71

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-17其他收割机械YANCHENG HARRISTON INTERNATIONAL CO.,LTD中国$6.4K
2023-04-17其他收割机械YANCHENG HARRISTON INTERNATIONAL CO.,LTD中国$6.4K
2023-03-03肉类家禽加工机AH QUY SPRL比利时$780

相关企业 · 同类产品

VCGROUP Import & Export Trading Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →