VCGROUP Import & Export Trading Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VCGROUP
201
进口笔数
2
出口笔数
$3.53M
进口金额
$13.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-04-17
最近出口
28
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109399576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS7PM6R |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Lô 1M6, TT6, Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VCGROUP |
| 企业英文名称 | VCGROUP IMPORT AND EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 1M6, TT6, Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02422697888 |
| 邮箱 | quynhanh88h@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843359 | 其他收割机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 201 | $3.53M |
| 意大利 | 1 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $530 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.7K |
| 比利时 | 1 | $780 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 99 | $1.60M | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $644.2K | 煤焦炭、非机动自行车 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 13 | $308.5K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
| Tianjin Easy Trans International Business Co., Ltd. | 中国 | 18 | $307.3K | 其他自行车零件、非机动自行车 |
| Yancheng Harriston International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $121.5K | 收割机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $93.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Safengqi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $60.8K | 600mm以下镀层钢卷、镀锌钢丝 |
| Wuxi Elitemoto Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Yiwu Allbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.1K | 未装壳扬声器、塑料管件 |
| Langfang Sunshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.5K | 玻璃纤维及毡、泡沫橡胶板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Harriston International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 非车用柴油机、其他收割机械 |
| Ah Quy Sprl | 比利时 | 1 | $780 | 肉类家禽加工机、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 高压塑料软管 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-10 | 非螺纹垫圈 | PINGXIANG FUKANG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $71 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 其他收割机械 | YANCHENG HARRISTON INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-04-17 | 其他收割机械 | YANCHENG HARRISTON INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-03-03 | 肉类家禽加工机 | AH QUY SPRL | 比利时 | $780 |