Fitness Life Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FITNESS LIFE VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$34.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108805497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8TWM57 |
| 成立日期 | 2019-07-15 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Somerset Grand Hanoi, Số 49 phố Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FITNESS LIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FITNESS LIFE VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Somerset Grand Hanoi, Số 49 phố Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84989042483 |
| 邮箱 | annienguyen1103@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $34.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lishida Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 镀锌钢板、非电动提升机 |
| Shandong Eagle Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 体育器材、EPDM橡胶 |
| Shandong Relax Health Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 体育器材、其他钢铁结构体 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 活性矿产品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 体育器材 | SHANDONG EAGLE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2025-06-13 | 体育器材 | SHANDONG EAGLE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $409 |
| 2025-06-13 | 体育器材 | SHANDONG EAGLE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-13 | 体育器材 | SHANDONG EAGLE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $418 |
| 2025-06-13 | 体育器材 | SHANDONG EAGLE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $294 |
| 2025-06-13 | 体育器材 | SHANDONG EAGLE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-06-13 | 体育器材 | SHANDONG EAGLE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $418 |
| 2025-06-13 | 体育器材 | SHANDONG EAGLE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-13 | 体育器材 | SHANDONG EAGLE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-13 | 体育器材 | SHANDONG EAGLE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $408 |