GDS Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 白水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GDS VIệT NAM
163
进口笔数
0
出口笔数
$5.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103305162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQMQG4Q |
| 成立日期 | 2009-02-12 |
| 联系地址 | Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GDS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 129 Đường Vạn Xuân, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982207486 |
| 邮箱 | info@gdsvietnam.com |
| 传真 | +842437653448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252321 | 白水泥 |
| 252310 | 水泥熟料 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 135 | $4.93M |
| 中国 | 29 | $574.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 136 | $4.95M | 白水泥、水泥熟料 |
| Aalborg Portland (Anqing) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $189.9K | 水泥熟料、白水泥 |
| Jinan Dongyuan Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $155.3K | 其他纤维素醚、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Shanxi Zhicheng Cellulose Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.2K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Hebei Dezny Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.4K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
| Shandong Shengda New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | 其他纤维素醚、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Hebei Zhicheng Fine Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Shanghai Mingheng Industrial Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $30 | 其他有机化合物、美术颜料 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他纤维素醚 | JINAN DONGYUAN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-14 | 其他纤维素醚 | JINAN DONGYUAN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-06 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $23.5K |
| 2026-04-06 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $23.5K |
| 2026-03-27 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $26.8K |
| 2026-03-19 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $33.5K |
| 2026-02-07 | 其他纤维素醚 | JINAN DONGYUAN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-02-07 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | JINAN DONGYUAN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-20 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $20.1K |
| 2026-01-15 | 白水泥 | AALBORG PORTLAND MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $20.1K |