Pooltech Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Pooltech Việt Nam

22
进口笔数
0
出口笔数
$812.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $293.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $293.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $216 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $418 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $274.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $293.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $216 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $418 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $274.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313632800
企查查编码QVNS447F85
成立日期2016-01-22
联系地址Số 344, Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH POOLTECH VIỆT NAM
企业英文名称POOLTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30/99/52A Lâm Văn Bền, Tổ 18, Khu Phố 4, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84837718005
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842121水净化机械
848180阀门龙头
854330电镀设备
841370其他离心泵
841350其他往复泵
841381其他泵和提升机
853710电力控制板
940549非LED电灯装置
382290其他诊断试剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$471.8K
美国4$326.1K
泰国1$9.4K
加拿大1$4.8K
海地1$40

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hayward Industries, Inc.美国1$292.1K水净化机械、阀门龙头
Hangzhou Maygo Pool Technology Co., Ltd.中国4$291.4K其他塑料制品、LED照明装置
EMAUX Water Technology Co., Ltd.俄罗斯3$144.2K水净化机械、其他塑料制品
Pool Tech乌兹别克斯坦3$51.2K其他塑料制品、阀门龙头
Guangzhou Yifei Import & Export Co., Ltd.中国1$12.6K染色化纤长丝布、未煮意面
EMAUX (Zhongshan) Swimming Pool Equipment Co., Ltd.中国4$9.0K水净化机械、其他塑料制品
Wenzhou Lianggang Pipe Fitting Valve Co., Ltd.中国1$8.0K不锈钢管配件、阀门龙头
Foshan Goodhall Technology Co., Ltd.中国1$1.4K阀门龙头、水净化机械
EMAUX (Zhongshan) Swimming Pool Equipment Co., Ltd.加拿大1$1.0K其他离心泵、计量液体泵
Hayward Industries美国1$523阀门龙头、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他塑料制品HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2026-04-13其他塑料制品HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2026-04-13其他塑料制品HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-13其他塑料制品HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2026-04-13其他塑料制品HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD中国$570
2026-04-13其他塑料制品HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD中国$570
2026-04-13其他塑料制品HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD中国$10
2026-04-13其他塑料制品HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2026-04-13其他塑料制品HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD中国$161
2026-04-13其他塑料制品HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD中国$50

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Pooltech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →