Pooltech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Pooltech Việt Nam
- 邮箱1
- Facebook1
- Twitter1
22
进口笔数
0
出口笔数
$812.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313632800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS447F85 |
| 成立日期 | 2016-01-22 |
| 联系地址 | Số 344, Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POOLTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POOLTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/99/52A Lâm Văn Bền, Tổ 18, Khu Phố 4, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84837718005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $471.8K |
| 美国 | 4 | $326.1K |
| 泰国 | 1 | $9.4K |
| 加拿大 | 1 | $4.8K |
| 海地 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayward Industries, Inc. | 美国 | 1 | $292.1K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Hangzhou Maygo Pool Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $291.4K | 其他塑料制品、LED照明装置 |
| EMAUX Water Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $144.2K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Pool Tech | 乌兹别克斯坦 | 3 | $51.2K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Guangzhou Yifei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 染色化纤长丝布、未煮意面 |
| EMAUX (Zhongshan) Swimming Pool Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.0K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Wenzhou Lianggang Pipe Fitting Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Foshan Goodhall Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 阀门龙头、水净化机械 |
| EMAUX (Zhongshan) Swimming Pool Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.0K | 其他离心泵、计量液体泵 |
| Hayward Industries | 美国 | 1 | $523 | 阀门龙头、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | HANGZHOU MAYGO POOL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |