Minh Phu Electric Construction Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XâY DựNG ĐIệN MINH PHú
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$22.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314944111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08M1A2E |
| 成立日期 | 2018-03-24 |
| 联系地址 | 44/4D Ấp Mỹ Hòa 1, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐIỆN MINH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/4D Ấp 69, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $22.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.9K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他自动控制仪 | MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $736 |
| 2026-03-13 | 其他自动控制仪 | MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | $736 |
| 2025-08-20 | 高压熔断器 | MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2025-08-20 | 1kVA以下变压器 | MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $671 |
| 2025-08-20 | 自动断路器 | MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2025-08-18 | 高压熔断器 | MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2025-08-18 | 1kVA以下变压器 | MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | $671 |
| 2025-08-18 | 自动断路器 | MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2025-06-21 | 650kVA以下液体变压器 | MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-21 | 1kVA以下变压器 | MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | $387 |