Ngoc Tung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 288 笔 · 主营 冷冻章鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngọc Tùng
1
进口笔数
288
出口笔数
$69.0K
进口金额
$23.08M
出口金额
2025-04-29
最近进口
2026-03-26
最近出口
1
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500383405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJFQS5N |
| 成立日期 | 2000-03-07 |
| 联系地址 | Số 1589 đường 30/4, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC TÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1589 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842543622177 |
| 邮箱 | ntungco-ltd@hcm.com.vn |
| 传真 | 0643620531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $69.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 197 | $13.45M |
| 俄罗斯 | 71 | $7.84M |
| 日本 | 4 | $632.1K |
| 越南 | 8 | $559.1K |
| 意大利 | 3 | $284.6K |
| 中国台湾 | 1 | $86.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everest Sea Foods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $69.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Island | 俄罗斯 | 22 | $2.35M | 冻鳟鱼、冻鲭鱼 |
| ATO Trading Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.78M | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| BN Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $1.27M | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| Union Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $1.19M | 冷冻章鱼、活鲜冷海胆 |
| Dongdong Seafood Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.01M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Korea New Zealand Corp | 韩国 | 10 | $818.0K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Wooyoung Trade | 韩国 | 10 | $755.7K | 冷冻章鱼、高糖菠萝汁 |
| Taesan Trade Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $642.1K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Dongmin Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $520.0K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Namsun Food Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $512.2K | 冷冻章鱼、章鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 冷冻章鱼 | EVEREST SEA FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $15.7K |
| 2025-04-29 | 冷冻章鱼 | EVEREST SEA FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $17.7K |
| 2025-04-29 | 冷冻章鱼 | EVEREST SEA FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.1K |
| 2025-04-29 | 冷冻章鱼 | EVEREST SEA FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $28.6K |
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 冻墨鱼鱿鱼 | RISING FOODS LTD. | — | $31.5K |
| 2026-03-21 | 冷冻章鱼 | CHUNWOO TRADING CO LTD | 韩国 | $85.9K |
| 2026-03-06 | 冷冻章鱼 | DONGMIN TRADING CO LTD | — | $75.9K |
| 2026-01-27 | 冷冻章鱼 | ATO TRADING CO LTD | 韩国 | $34.9K |
| 2026-01-27 | 冷冻章鱼 | ATO TRADING CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2026-01-25 | 冷冻章鱼 | UNION SEAFOOD CO LTD | 韩国 | $43.2K |
| 2026-01-25 | 冷冻章鱼 | UNION SEAFOOD CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-01-25 | 冷冻章鱼 | UNION SEAFOOD CO LTD | 韩国 | $34.4K |
| 2026-01-19 | 冷冻章鱼 | ATO TRADING CO LTD | 韩国 | $60.4K |
| 2026-01-15 | 冻墨鱼鱿鱼 | RISING FOODS LTD. | — | $39.3K |