LAP THANH MACHINERY TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ MáY MóC LậP THạNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$86.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702574931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WXS6C7 |
| 成立日期 | 2017-06-23 |
| 联系地址 | Số 62 đường Bùi Văn Bình, Khu phố 8, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÁY MÓC LẬP THẠNH |
| 企业英文名称 | LAP THANH MACHINERY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 đường Bùi Văn Bình, Khu phố 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84981270802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731520 | 钢铁链条 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $86.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $86.6K | 其他钢铁制品、造纸机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 造纸机械零件 | LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $174 |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $77 |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $174 |
| 2025-06-24 | 柴油机零件 | LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2025-06-24 | 滚珠轴承 | LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $662 |
| 2025-06-24 | 造纸机械零件 | LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $192 |
| 2025-06-24 | 造纸机械零件 | LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | LI SHENQ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $168 |