PHUONG NAM STAR TRADING PRODUCTION INVESTMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SảN XUấT THươNG MạI NGôI SAO PHươNG NAM
10
进口笔数
1
出口笔数
$845.5K
进口金额
$20.9K
出口金额
2025-08-06
最近进口
2025-05-26
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314518924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7E8XDS |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | 62 ( Phía sau ) Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLDEN FIELD ASIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 62 ( Phía sau ) Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84972226699 |
| 邮箱 | Info@stscorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $321.5K |
| 加拿大 | 1 | $200.7K |
| 波兰 | 1 | $186.6K |
| 韩国 | 2 | $116.1K |
| 爱尔兰 | 1 | $12.1K |
| 印度 | 1 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENGSHUI QIJIA PARKING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $271.6K | 其他升降机械、其他塑料制品 |
| INTERRA GLOBAL INC | 加拿大 | 1 | $200.7K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| BDI ASIA LTD | 波兰 | 1 | $186.6K | 不可锻铸铁件、其他离心泵 |
| J M I CO LTD | 韩国 | 2 | $116.1K | 其他离心泵、非泡沫橡胶密封件 |
| QINGDAO GG LIFTERS CO LTD | 中国 | 1 | $49.5K | 其他升降机械、车库千斤顶 |
| LSM ENGINEERING | 荷兰 | 1 | $12.1K | 其他功能机器 |
| C R I PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $8.5K | 其他离心泵、电动机及零件 |
| HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $299 | 冻去骨牛肉、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | 1 | $20.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他塑纺箱盒 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $32 |
| 2025-08-06 | 其他塑料制品 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $5 |
| 2025-08-06 | 清洁用布 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $192 |
| 2025-08-06 | 清洁用布 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $64 |
| 2025-08-06 | 其他塑料制品 | HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $6 |
| 2025-05-16 | 其他功能机器 | LSM ENGINEERING | 爱尔兰 | $12.1K |
| 2024-09-26 | 冻去骨牛肉 | INTERRA GLOBAL INC | 加拿大 | $200.7K |
| 2024-07-08 | 非棉针织背心 | C R I PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2024-07-08 | 其他离心泵 | C R I PUMPS PRIVATE LTD | 印度 | $8.5K |
| 2024-02-21 | 其他升降机械 | HENGSHUI QIJIA PARKING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $20.9K |