Thang Loi Coffee Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cà PHê THắNG LợI
0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$38.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000182456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH48BQT |
| 成立日期 | 2007-08-10 |
| 联系地址 | Km 17, Quốc lộ 26, Xã Hoà Đông, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI COFFEE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 17, Quốc lộ 26, Xã Ea Knuếc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 0126 - Trồng cây cà phê 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 1077 - Sản xuất cà phê 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842623514363 |
| 邮箱 | caphethangloi.kd@gmail.com |
| 传真 | +842623514365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,265亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 129 | $38.42M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Corporation | 日本 | 93 | $29.83M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Marubeni Techno-Systems Corporation | 日本 | 15 | $5.68M | 未焙炒咖啡、未锻轧铝合金 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 11 | $2.32M | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
| MC Agri Alliance Ltd. | 日本 | 10 | $596.6K | 未焙炒咖啡、可可膏 |
近期贸易明细
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $488.0K |
| 2026-04-17 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $488.0K |
| 2026-04-15 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $515.9K |
| 2026-03-31 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $451.8K |
| 2026-03-31 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $385.2K |
| 2026-03-26 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $301.2K |
| 2026-03-11 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $458.5K |
| 2026-03-06 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $76.4K |
| 2026-03-01 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $229.3K |
| 2026-02-09 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $447.0K |