LDS INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 剪刀及刀片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế LDS
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315948454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JG27D3 |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | 351/31 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LDS |
| 企业英文名称 | LDS INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 351/31 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $1.6K |
| 日本 | 2 | $426 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEADER CAM SRL | 意大利 | 1 | $1.3K | 剪刀及刀片、商业广告材料 |
| LEADER-CAM SRL | 意大利 | 1 | $781 | 剪刀及刀片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-30 | 剪刀及刀片 | LEADER CAM SRL | 意大利 | $109 |
| 2023-12-30 | 剪刀及刀片 | LEADER CAM SRL | 意大利 | $120 |
| 2023-12-30 | 剪刀及刀片 | LEADER CAM SRL | 意大利 | $26 |
| 2023-12-30 | 剪刀及刀片 | LEADER CAM SRL | 意大利 | $54 |
| 2023-12-30 | 剪刀及刀片 | LEADER CAM SRL | 意大利 | $19 |
| 2023-12-30 | 剪刀及刀片 | LEADER CAM SRL | 意大利 | $163 |
| 2023-12-30 | 剪刀及刀片 | LEADER CAM SRL | 日本 | $75 |
| 2023-12-30 | 剪刀及刀片 | LEADER CAM SRL | 意大利 | $96 |
| 2023-12-30 | 剪刀及刀片 | LEADER CAM SRL | 意大利 | $69 |
| 2023-12-30 | 剪刀及刀片 | LEADER CAM SRL | 意大利 | $131 |