Phu Hao International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú HàO INTERNATIONAL TRADING
1
进口笔数
130
出口笔数
$32
进口金额
$851.5K
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316127901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKT70UG4 |
| 成立日期 | 2020-02-05 |
| 联系地址 | Số 1 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ HÀO INTERNATIONAL TRADING |
| 企业英文名称 | PHU HAO INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 223 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84388646458 |
| 邮箱 | Phuhaogroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 530810 | 椰壳纤维纱 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 77 | $520.4K |
| 越南 | 36 | $194.6K |
| 马来西亚 | 1 | $9.5K |
| 俄罗斯 | 1 | $5.3K |
| 丹麦 | 1 | $3.4K |
| 中国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KerafiberTex International Private Ltd. | 印度 | 1 | $32 | 簇绒地毯、椰纤编织地毯 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YASSAMAT | 韩国 | 15 | $126.3K | 椰纤编织地毯 |
| Keonkuk Cms Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $72.6K | 椰纤编织地毯、椰壳纤维纱 |
| OBI Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $62.6K | 椰纤编织地毯、塑胶涂层手套 |
| Migun Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $47.9K | 椰纤编织地毯 |
| HNS Corp. Oration | 韩国 | 8 | $45.8K | 椰纤编织地毯 |
| Kyungham Wood Industry | 越南 | 7 | $40.6K | 椰纤编织地毯 |
| KMG Co., Ltd. | 越南 | 7 | $39.4K | 天然石材铺路石、大理石子 |
| Kyungham Wood Industry | 韩国 | 5 | $36.2K | 椰纤编织地毯 |
| Dosi Jeongwon Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $24.8K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
| KTI Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $19.7K | 冷冻鱼肝/卵、人造纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 椰纤编织地毯 | KERAFIBERTEX INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $32 |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他绳缆 | NATURE ROAD CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他绳缆 | NATURE ROAD CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 椰纤编织地毯 | HNS CORP (AKA HANEULSAN) | — | $4.4K |
| 2026-04-20 | 椰纤编织地毯 | Keonkuk Cms Co., Ltd. | 韩国 | $396 |
| 2026-04-20 | 椰纤编织地毯 | OBI CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 椰纤编织地毯 | OBI CO LTD | 韩国 | $696 |
| 2026-04-20 | 椰纤编织地毯 | Keonkuk Cms Co., Ltd. | 韩国 | $198 |
| 2026-04-20 | 椰纤编织地毯 | Keonkuk Cms Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 椰纤编织地毯 | HNS CORP (AKA HANEULSAN) | — | $4.8K |
| 2026-04-20 | 椰纤编织地毯 | Keonkuk Cms Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |