Phu Hao International Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 椰纤编织地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHú HàO INTERNATIONAL TRADING

1
进口笔数
130
出口笔数
$32
进口金额
$851.5K
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 8 笔2025-05进口 $32 · 1 笔出口 $27.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 8 笔2025-05进口 $32 · 1 笔出口 $27.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0316127901
企查查编码QVNKT70UG4
成立日期2020-02-05
联系地址Số 1 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ HÀO INTERNATIONAL TRADING
企业英文名称PHU HAO INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 223 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84388646458
邮箱Phuhaogroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
570220椰纤编织地毯

出口

HS 编码产品
570220椰纤编织地毯
560790其他绳缆
140490其他植物产品
530810椰壳纤维纱
460129非竹藤编织品
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$32

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国77$520.4K
越南36$194.6K
马来西亚1$9.5K
俄罗斯1$5.3K
丹麦1$3.4K
中国1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KerafiberTex International Private Ltd.印度1$32簇绒地毯、椰纤编织地毯

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YASSAMAT韩国15$126.3K椰纤编织地毯
Keonkuk Cms Co., Ltd.韩国7$72.6K椰纤编织地毯、椰壳纤维纱
OBI Co., Ltd.韩国13$62.6K椰纤编织地毯、塑胶涂层手套
Migun Trading Co., Ltd.韩国5$47.9K椰纤编织地毯
HNS Corp. Oration韩国8$45.8K椰纤编织地毯
Kyungham Wood Industry越南7$40.6K椰纤编织地毯
KMG Co., Ltd.越南7$39.4K天然石材铺路石、大理石子
Kyungham Wood Industry韩国5$36.2K椰纤编织地毯
Dosi Jeongwon Co., Ltd.韩国4$24.8K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
KTI Co., Ltd.韩国4$19.7K冷冻鱼肝/卵、人造纤维绳

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-29椰纤编织地毯KERAFIBERTEX INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$32

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他绳缆NATURE ROAD CO LTD韩国$1.9K
2026-04-23其他绳缆NATURE ROAD CO LTD韩国$4.4K
2026-04-20椰纤编织地毯HNS CORP (AKA HANEULSAN)$4.4K
2026-04-20椰纤编织地毯Keonkuk Cms Co., Ltd.韩国$396
2026-04-20椰纤编织地毯OBI CO LTD韩国$3.5K
2026-04-20椰纤编织地毯OBI CO LTD韩国$696
2026-04-20椰纤编织地毯Keonkuk Cms Co., Ltd.韩国$198
2026-04-20椰纤编织地毯Keonkuk Cms Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-20椰纤编织地毯HNS CORP (AKA HANEULSAN)$4.8K
2026-04-20椰纤编织地毯Keonkuk Cms Co., Ltd.韩国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Phu Hao International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →