Wooden Pallet Vietnam Investment & Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI WOODEN PALLET VIệT NAM

9
进口笔数
125
出口笔数
$22.7K
进口金额
$1.07M
出口金额
2025-06-27
最近进口
2025-02-10
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $175.8K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107963853
企查查编码QVNDX2UF8R
成立日期2017-08-15
联系地址Thôn Tiên Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI WOODEN PALLET VIỆT NAM
企业英文名称WOODEN PALLET VIET NAM INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Tiên Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84436500538
邮箱contact@woodenpallet.vn
官网www.woodenpallet.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本126亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731700钢铁钉及U形钉
846719非旋转气动手工具
731812木螺钉

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441510木制包装容器
441241热带木胶合板
4407116mm以上松木
441299其他针叶木胶合板
442199其他木制品
441234非针叶木薄胶合板
482370模制纸浆
441242非针叶木LVL
760720衬背铝箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$22.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本30$617.2K
越南84$343.9K
马来西亚8$79.6K
中国台湾2$23.4K
新加坡1$8.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Junyi Hardware Products Co., Ltd.中国4$10.0K钢铁钉及U形钉、木螺钉
Zhaoqing Harvest Nails Co., Ltd.中国1$5.6K钢铁钉及U形钉、钢制圆锯片
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$5.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Anhui Light Industries International Co., Ltd.中国2$1.6K塑纺容器、塑料封口件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koei Holdings Co., Ltd.日本30$617.2K热带木胶合板、热带木胶合板
LS Metal Vina Co., Ltd.越南14$205.3K氮、其他钢铁制品
BE PACKAGING & LOGISTIC SDN BHD马来西亚7$74.7K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Texon Vietnam Co., Ltd.越南21$63.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南10$27.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.越南10$18.6K毡毯、瓦楞纸箱
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南14$13.2K其他电子IC、多层陶瓷电容
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南6$8.3K其他铜制品、其他铝制品
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南6$4.7K其他塑料制品、其他饱和聚酯
Texon Vietnam Co., Ltd.越南3$2.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-27钢铁钉类制品ZHAOQING HARVEST NAILS CO LTD中国$2.5K
2025-06-27钢铁钉及U形钉ZHAOQING HARVEST NAILS CO LTD中国$1.1K
2025-06-27钢铁钉类制品ZHAOQING HARVEST NAILS CO LTD中国$2.0K
2024-12-09钢铁钉类制品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.9K
2024-12-09钢铁钉及U形钉GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.0K
2024-12-09钢铁钉及U形钉GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.4K
2023-12-21钢铁钉类制品TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$1.7K
2023-12-21钢铁钉类制品TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$741
2023-12-21钢铁钉类制品TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2023-08-01非旋转气动手工具ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD中国$1.1K

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-10木制包装容器INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$704
2025-02-10木制包装容器INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$240
2025-02-10木制包装容器INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$219
2025-02-10木制包装容器INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$209
2025-02-10木托盘INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$499
2025-02-10木托盘INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$266
2025-02-10木托盘INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$356
2025-02-10木制包装容器INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$459
2025-02-10木制包装容器INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$201
2025-02-10木托盘INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$222

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Wooden Pallet Vietnam Investment & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →