Wooden Pallet Vietnam Investment & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI WOODEN PALLET VIệT NAM
9
进口笔数
125
出口笔数
$22.7K
进口金额
$1.07M
出口金额
2025-06-27
最近进口
2025-02-10
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107963853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX2UF8R |
| 成立日期 | 2017-08-15 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI WOODEN PALLET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WOODEN PALLET VIET NAM INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84436500538 |
| 邮箱 | contact@woodenpallet.vn |
| 官网 | www.woodenpallet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $22.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $617.2K |
| 越南 | 84 | $343.9K |
| 马来西亚 | 8 | $79.6K |
| 中国台湾 | 2 | $23.4K |
| 新加坡 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Junyi Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.0K | 钢铁钉及U形钉、木螺钉 |
| Zhaoqing Harvest Nails Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 钢铁钉及U形钉、钢制圆锯片 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 塑纺容器、塑料封口件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koei Holdings Co., Ltd. | 日本 | 30 | $617.2K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $205.3K | 氮、其他钢铁制品 |
| BE PACKAGING & LOGISTIC SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $74.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $63.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $27.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.6K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.2K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 6 | $8.3K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.7K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 钢铁钉类制品 | ZHAOQING HARVEST NAILS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-27 | 钢铁钉及U形钉 | ZHAOQING HARVEST NAILS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-27 | 钢铁钉类制品 | ZHAOQING HARVEST NAILS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-09 | 钢铁钉类制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-09 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-09 | 钢铁钉及U形钉 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-21 | 钢铁钉类制品 | TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-21 | 钢铁钉类制品 | TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $741 |
| 2023-12-21 | 钢铁钉类制品 | TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-01 | 非旋转气动手工具 | ANHUI LIGHT INDUSTRIES INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 木制包装容器 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $704 |
| 2025-02-10 | 木制包装容器 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $240 |
| 2025-02-10 | 木制包装容器 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $219 |
| 2025-02-10 | 木制包装容器 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2025-02-10 | 木托盘 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $499 |
| 2025-02-10 | 木托盘 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2025-02-10 | 木托盘 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $356 |
| 2025-02-10 | 木制包装容器 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-02-10 | 木制包装容器 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2025-02-10 | 木托盘 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |