HCL Group Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hcl Group Việt Nam
7
进口笔数
0
出口笔数
$688.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105888495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBYCD4J |
| 成立日期 | 2012-05-17 |
| 联系地址 | Số 68, ngõ Giếng Mứt, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HCL GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HCL GROUP VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, ngõ Giếng Mứt, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906152911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $656.0K |
| 德国 | 1 | $32.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Jianneng Pinzhi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $364.0K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Weifang Baoping Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $216.2K | 非车用柴油机、泵零件 |
| Fujian New Yinjia Pump Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $75.8K | 其他离心泵 |
| Ohrdruf Schlauchweberei Eschbach GmbH | 德国 | 1 | $32.4K | 纺织水龙软管 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-01-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-28 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $14.2K |