Yamoto Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN YAMOTO VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$189.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106205367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6CFNG8 |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 144 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YAMOTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YAMOTO VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngõ 144 An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842437442059 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $189.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | 8 | $189.7K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他着色制剂 |
| Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $106 | 油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $445 |
| 2026-01-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-01-06 | 其他着色制剂 | Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $209 |
| 2026-01-06 | 其他着色制剂 | Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $99 |
| 2026-01-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $16.6K |
| 2026-01-06 | 其他着色制剂 | Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2026-01-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Kikusui Chemical Industries Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2025-02-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KIKUSUI CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $10.2K |
| 2025-02-28 | 其他着色制剂 | KIKUSUI CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $104 |
| 2025-02-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | KIKUSUI CHEMICAL INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $19.6K |