In Truong Xuan Private Enterprise
越南出口商 · 出口 542 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân In Trường Xuân
0
进口笔数
542
出口笔数
$0
进口金额
$17.99M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800592605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5ST5C0S |
| 成立日期 | 2009-04-08 |
| 联系地址 | Số nhà 60, phố Phạm Ngọc Khánh, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN IN TRƯỜNG XUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số nhà 60, phố Phạm Ngọc Khánh, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Mua bán vật tư thiết bị ngành in và dịch vụ liên quan đến in. Ghi chú: Đối với ngành nghề có ghi mục "chi tiết" thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề trong mục chi tiết đã ghi 1811 - In ấn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84902137002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 541 | $17.98M |
| 丹麦 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 28 | $8.10M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 83 | $7.08M | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 182 | $1.10M | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $749.6K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 138 | $573.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | 9 | $150.2K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| Mascot International A | 越南 | 11 | $78.5K | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
| Three Color Stone Stationery Co., Ltd. | 越南 | 3 | $69.8K | 无机涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $41.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Three-Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.1K | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 542)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $57 |