Mai Phuong Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,005 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY MAI PHươNG - (TNHH)

403
进口笔数
2,005
出口笔数
$39.63M
进口金额
$68.86M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
49
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $368.0K · 4 笔出口 $523.8K · 12 笔2023-09进口 $1.87M · 17 笔出口 $1.31M · 35 笔2023-10进口 $956.9K · 15 笔出口 $1.58M · 46 笔2023-11进口 $1.60M · 13 笔出口 $1.78M · 54 笔2023-12进口 $1.70M · 15 笔出口 $1.87M · 54 笔2024-01进口 $954.2K · 13 笔出口 $1.37M · 39 笔2024-02进口 $715.1K · 10 笔出口 $1.08M · 32 笔2024-03进口 $1.31M · 11 笔出口 $1.48M · 50 笔2024-04进口 $965.9K · 9 笔出口 $1.35M · 44 笔2024-05进口 $1.13M · 12 笔出口 $1.90M · 54 笔2024-06进口 $1.49M · 15 笔出口 $1.66M · 54 笔2024-07进口 $1.58M · 16 笔出口 $1.62M · 47 笔2024-08进口 $2.05M · 17 笔出口 $1.97M · 56 笔2024-09进口 $1.90M · 22 笔出口 $1.79M · 51 笔2024-10进口 $547.1K · 6 笔出口 $1.99M · 53 笔2024-11进口 $657.6K · 5 笔出口 $2.11M · 60 笔2024-12进口 $722.3K · 8 笔出口 $1.92M · 61 笔2025-01进口 $721.8K · 4 笔出口 $2.02M · 65 笔2025-02进口 $1.50M · 15 笔出口 $1.36M · 38 笔2025-03进口 $1.00M · 7 笔出口 $1.97M · 57 笔2025-04进口 $1.11M · 12 笔出口 $1.97M · 63 笔2025-05进口 $628.7K · 7 笔出口 $2.04M · 62 笔2025-06进口 $1.57M · 14 笔出口 $2.12M · 56 笔2025-07进口 $590.0K · 9 笔出口 $1.63M · 44 笔2025-08进口 $767.4K · 7 笔出口 $1.63M · 50 笔2025-09进口 $1.59M · 9 笔出口 $1.81M · 58 笔2025-10进口 $544.1K · 3 笔出口 $2.08M · 74 笔2025-11进口 $200 · 1 笔出口 $2.00M · 58 笔2025-12进口 $183.2K · 2 笔出口 $2.48M · 74 笔2026-01进口 $382.4K · 6 笔出口 $2.39M · 71 笔2026-02进口 $722.8K · 5 笔出口 $1.19M · 36 笔2026-03进口 $185.0K · 6 笔出口 $2.72M · 87 笔2026-04进口 $565.3K · 4 笔出口 $2.52M · 74 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $368.0K · 4 笔出口 $523.8K · 12 笔2023-09进口 $1.87M · 17 笔出口 $1.31M · 35 笔2023-10进口 $956.9K · 15 笔出口 $1.58M · 46 笔2023-11进口 $1.60M · 13 笔出口 $1.78M · 54 笔2023-12进口 $1.70M · 15 笔出口 $1.87M · 54 笔2024-01进口 $954.2K · 13 笔出口 $1.37M · 39 笔2024-02进口 $715.1K · 10 笔出口 $1.08M · 32 笔2024-03进口 $1.31M · 11 笔出口 $1.48M · 50 笔2024-04进口 $965.9K · 9 笔出口 $1.35M · 44 笔2024-05进口 $1.13M · 12 笔出口 $1.90M · 54 笔2024-06进口 $1.49M · 15 笔出口 $1.66M · 54 笔2024-07进口 $1.58M · 16 笔出口 $1.62M · 47 笔2024-08进口 $2.05M · 17 笔出口 $1.97M · 56 笔2024-09进口 $1.90M · 22 笔出口 $1.79M · 51 笔2024-10进口 $547.1K · 6 笔出口 $1.99M · 53 笔2024-11进口 $657.6K · 5 笔出口 $2.11M · 60 笔2024-12进口 $722.3K · 8 笔出口 $1.92M · 61 笔2025-01进口 $721.8K · 4 笔出口 $2.02M · 65 笔2025-02进口 $1.50M · 15 笔出口 $1.36M · 38 笔2025-03进口 $1.00M · 7 笔出口 $1.97M · 57 笔2025-04进口 $1.11M · 12 笔出口 $1.97M · 63 笔2025-05进口 $628.7K · 7 笔出口 $2.04M · 62 笔2025-06进口 $1.57M · 14 笔出口 $2.12M · 56 笔2025-07进口 $590.0K · 9 笔出口 $1.63M · 44 笔2025-08进口 $767.4K · 7 笔出口 $1.63M · 50 笔2025-09进口 $1.59M · 9 笔出口 $1.81M · 58 笔2025-10进口 $544.1K · 3 笔出口 $2.08M · 74 笔2025-11进口 $200 · 1 笔出口 $2.00M · 58 笔2025-12进口 $183.2K · 2 笔出口 $2.48M · 74 笔2026-01进口 $382.4K · 6 笔出口 $2.39M · 71 笔2026-02进口 $722.8K · 5 笔出口 $1.19M · 36 笔2026-03进口 $185.0K · 6 笔出口 $2.72M · 87 笔2026-04进口 $565.3K · 4 笔出口 $2.52M · 74 笔

工商档案

企业注册号2300245910
企查查编码QVNQ9PMF5R
成立日期2004-12-09
联系地址Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY MAI PHƯƠNG - (TNHH)
企业英文名称MAI PHUONG VINA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84912018975
邮箱maiphuong@mpp.com.vn
传真+842223714498
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
847780其他橡塑机械
820890其他机器刀具
390230丙烯共聚物
392690其他塑料制品
392321聚乙烯袋
853710电力控制板
390190其他乙烯聚合物
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
392620塑料衣着附件
392390其他塑料包装制品
392020聚丙烯塑料
391810PVC地板/墙覆盖物
391990自粘塑料片
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392190非泡沫塑料片
392590其他塑料建材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯165$21.23M
美国84$6.87M
韩国30$4.30M
新加坡25$1.70M
中国台湾31$877.9K
加拿大14$759.7K
泰国8$748.6K
马来西亚7$709.9K
中国24$659.1K
奥地利1$653.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,784$63.45M
英国46$1.62M
德国63$1.59M
荷兰23$793.0K
加拿大24$659.1K
中国香港8$292.1K
意大利8$141.8K
捷克5$112.8K
阿联酋4$105.6K
越南37$39.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡154$19.91M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾31$3.40M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡24$2.77M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡46$2.70M其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
Solmer Future Ltd.韩国8$1.36M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡11$1.04M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
COSMO MACHINERY CO LTD中国台湾30$848.9K其他橡塑机械、其他机器刀具
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国6$618.1K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
GME Chemicals (S) Pte. Ltd.新加坡11$305.8K丙烯共聚物、其他合成橡胶
Zhenjiang Hongda Commodity Co., Ltd.中国8$178.1K钢铁丝制品、其他塑料制品

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kangaroo Pak Inc.美国515$23.21M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Handgards LLC美国402$11.74M聚乙烯袋、塑料衣着附件
Clovis Trading Co., Ltd.美国266$8.81M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Allstate Plastics, LLC美国72$2.32M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
HANDGARDS LLC美国59$2.10M塑料衣着附件、聚乙烯袋
Winstar International Group Ltd.美国58$2.08M聚乙烯袋
AstroPack Trading Inc.美国75$2.06M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Elara Brands Llc美国38$1.73M聚乙烯袋、塑料衣着附件
Royalty Distribution美国41$1.58M聚乙烯袋、纸制餐具
Typlastics Inc.美国39$1.06M聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$75.0K
2026-04-24轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$75.0K
2026-04-22轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$100.0K
2026-04-22丙烯共聚物GME CHEMICALS (S) PTE LTD新加坡$31.7K
2026-04-22轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD新加坡$100.0K
2026-04-22丙烯共聚物GME CHEMICALS (S) PTE LTD新加坡$31.7K
2026-04-09其他橡塑机械JIANGYIN JIADE MACHINERY CO LTD中国$76.0K
2026-04-09其他橡塑机械JIANGYIN JIADE MACHINERY CO LTD中国$76.0K
2026-03-26二氧化钛颜料(<80%)Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$14.4K
2026-03-26其他乙烯聚合物Ampacet (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.0K

出口(共 2,005)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28乙烯聚合物塑料Seair Trades Inc加拿大$12.7K
2026-04-28乙烯聚合物塑料ROSLEN MANAGEMENT S.R.O.捷克$2.1K
2026-04-28聚乙烯袋ALLSTATE PLASTICS LLC美国$2.9K
2026-04-28聚乙烯袋KANGAROO PAK INC美国$5.3K
2026-04-28聚乙烯袋ALLSTATE PLASTICS LLC美国$1.0K
2026-04-28聚乙烯袋KANGAROO PAK INC美国$2.8K
2026-04-28乙烯聚合物塑料Seair Trades Inc加拿大$12.6K
2026-04-28乙烯聚合物塑料Seair Trades Inc加拿大$8.9K
2026-04-28聚乙烯袋ROSLEN MANAGEMENT S.R.O.捷克$411
2026-04-28聚乙烯袋ROSLEN MANAGEMENT S.R.O.捷克$362

相关企业 · 同类产品

Mai Phuong Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →