Mai Phuong Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,995 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY MAI PHươNG - (TNHH)
412
进口笔数
2,995
出口笔数
$39.91M
进口金额
$76.92M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-09-17
最近出口
50
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300245910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9PMF5R |
| 成立日期 | 2004-12-09 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY MAI PHƯƠNG - (TNHH) |
| 企业英文名称 | MAI PHUONG VINA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84912018975 |
| 邮箱 | maiphuong@mpp.com.vn |
| 传真 | +842223714498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 142186 | 142186 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 165 | $21.23M |
| 美国 | 85 | $6.87M |
| 韩国 | 30 | $4.30M |
| 新加坡 | 26 | $1.73M |
| 中国 | 29 | $906.1K |
| 中国台湾 | 32 | $878.9K |
| 加拿大 | 14 | $759.7K |
| 泰国 | 8 | $748.6K |
| 马来西亚 | 7 | $709.9K |
| 奥地利 | 2 | $654.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,723 | $69.87M |
| 德国 | 67 | $1.69M |
| 英国 | 47 | $1.64M |
| 加拿大 | 34 | $1.00M |
| 荷兰 | 23 | $793.0K |
| 中国澳门 | 20 | $648.2K |
| 中国香港 | 14 | $542.1K |
| 阿联酋 | 8 | $249.1K |
| 捷克 | 8 | $219.4K |
| 意大利 | 10 | $157.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 154 | $19.91M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 31 | $3.40M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $2.77M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $2.70M | 车身零件、汽车座椅零件 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 8 | $1.36M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.04M | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| COSMO MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 31 | $849.9K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $618.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $334.8K | 丙烯共聚物、EPDM橡胶 |
| Zhenjiang Hongda Commodity Co., Ltd. | 中国 | 9 | $221.9K | 钢铁丝制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KANGAROO PAK INC. | 美国 | 955 | $26.63M | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| HANDGARDS LLC | 美国 | 402 | $11.74M | 非医用橡胶手套、聚乙烯袋 |
| Clovis Trading Co., Ltd. | 美国 | 286 | $9.45M | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Handgards LLC | 美国 | 101 | $3.80M | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Allstate Plastics, LLC | 美国 | 166 | $2.32M | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Winstar International Group Ltd. | 美国 | 58 | $2.08M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| AstroPack Trading Inc. | 美国 | 95 | $2.06M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Elara Brands Llc | 美国 | 44 | $1.80M | 聚乙烯袋、非医用橡胶手套 |
| TYPLASTICS INC | 美国 | 98 | $1.36M | 聚乙烯袋、塑料餐具 |
| Seair Trades Inc | 加拿大 | 46 | $991.3K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 丙烯共聚物 | GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $29.0K |
| 2026-07-10 | 电力控制板 | Reifenhäuser Blown Film GmbH & Co. KG | 德国 | $6.7K |
| 2026-07-08 | 其他橡塑机械 | Jiangyin Jiade Machinery Co., Ltd. | 中国 | $142.0K |
| 2026-06-17 | 其他测量仪器 | Ngr Next Generation | 中国 | $129 |
| 2026-06-17 | 其他测量仪器 | Ngr Next Generation | 匈牙利 | $1.8K |
| 2026-06-17 | 8477机器零件 | Ngr Next Generation | 奥地利 | $446 |
| 2026-05-28 | 其他钢铁制品 | COSMO MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-05-28 | 其他钢铁制品 | COSMO MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2026-05-15 | 其他橡塑机械 | Jiangyin Jiade Machinery Co., Ltd. | 中国 | $50.0K |
| 2026-05-13 | 其他乙烯共聚物 | Sumitomo Warehouse Co., Ltd. | 美国 | $205 |
出口(共 2,995)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 聚乙烯袋 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 聚乙烯袋 | Allstate Plastics, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-13 | 聚乙烯袋 | TYPLASTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | HDPE BAG PO#XXXXXX | TYPLASTICS INC C/O FBA | 美国 | $0 |
| 2026-09-07 | 聚乙烯袋 | TYPLASTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 聚乙烯袋 | Allstate Plastics, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 聚乙烯袋 | TYPLASTICS INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | HDPEBAG PO#XXXXXX | TYPLASTICS INC C/O FBA | 美国 | $0 |
| 2026-08-29 | HDPE PRODUCE BAG ON ROLL | AstroPack Trading Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 聚乙烯袋 | KANGAROO PAK INC. | 美国 | $0 |