Mai Phuong Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,995 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY MAI PHươNG - (TNHH)

412
进口笔数
2,995
出口笔数
$39.91M
进口金额
$76.92M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-09-17
最近出口
50
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.01M20232024202520262023-10进口 $131.9K · 4 笔出口 $428.9K · 17 笔2023-11进口 $1.60M · 13 笔出口 $1.78M · 60 笔2023-12进口 $1.70M · 15 笔出口 $1.87M · 61 笔2024-01进口 $954.2K · 13 笔出口 $1.37M · 50 笔2024-02进口 $715.1K · 10 笔出口 $1.08M · 36 笔2024-03进口 $1.31M · 11 笔出口 $1.48M · 65 笔2024-04进口 $965.9K · 9 笔出口 $1.35M · 65 笔2024-05进口 $1.13M · 12 笔出口 $1.90M · 64 笔2024-06进口 $1.49M · 15 笔出口 $1.66M · 64 笔2024-07进口 $1.58M · 16 笔出口 $1.62M · 60 笔2024-08进口 $2.05M · 17 笔出口 $1.97M · 64 笔2024-09进口 $1.90M · 22 笔出口 $1.79M · 63 笔2024-10进口 $547.1K · 6 笔出口 $1.99M · 70 笔2024-11进口 $657.6K · 5 笔出口 $2.11M · 69 笔2024-12进口 $722.3K · 8 笔出口 $1.92M · 71 笔2025-01进口 $721.8K · 4 笔出口 $2.02M · 74 笔2025-02进口 $1.50M · 15 笔出口 $1.36M · 44 笔2025-03进口 $1.00M · 7 笔出口 $1.97M · 67 笔2025-04进口 $1.11M · 12 笔出口 $1.97M · 94 笔2025-05进口 $628.7K · 7 笔出口 $2.04M · 97 笔2025-06进口 $1.57M · 14 笔出口 $2.12M · 80 笔2025-07进口 $590.0K · 9 笔出口 $1.63M · 61 笔2025-08进口 $767.4K · 7 笔出口 $1.63M · 77 笔2025-09进口 $1.59M · 9 笔出口 $1.81M · 80 笔2025-10进口 $544.1K · 3 笔出口 $2.08M · 97 笔2025-11进口 $200 · 1 笔出口 $2.00M · 89 笔2025-12进口 $183.2K · 2 笔出口 $2.48M · 107 笔2026-01进口 $382.4K · 6 笔出口 $2.39M · 103 笔2026-02进口 $722.8K · 5 笔出口 $1.19M · 56 笔2026-03进口 $185.0K · 6 笔出口 $2.72M · 126 笔2026-04进口 $565.3K · 4 笔出口 $2.52M · 106 笔2026-05进口 $106.3K · 5 笔出口 $2.21M · 92 笔2026-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $3.01M · 121 笔2026-07进口 $177.7K · 3 笔出口 $2.83M · 143 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 30 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14320232024202520262023-10进口 $131.9K · 4 笔出口 $428.9K · 17 笔2023-11进口 $1.60M · 13 笔出口 $1.78M · 60 笔2023-12进口 $1.70M · 15 笔出口 $1.87M · 61 笔2024-01进口 $954.2K · 13 笔出口 $1.37M · 50 笔2024-02进口 $715.1K · 10 笔出口 $1.08M · 36 笔2024-03进口 $1.31M · 11 笔出口 $1.48M · 65 笔2024-04进口 $965.9K · 9 笔出口 $1.35M · 65 笔2024-05进口 $1.13M · 12 笔出口 $1.90M · 64 笔2024-06进口 $1.49M · 15 笔出口 $1.66M · 64 笔2024-07进口 $1.58M · 16 笔出口 $1.62M · 60 笔2024-08进口 $2.05M · 17 笔出口 $1.97M · 64 笔2024-09进口 $1.90M · 22 笔出口 $1.79M · 63 笔2024-10进口 $547.1K · 6 笔出口 $1.99M · 70 笔2024-11进口 $657.6K · 5 笔出口 $2.11M · 69 笔2024-12进口 $722.3K · 8 笔出口 $1.92M · 71 笔2025-01进口 $721.8K · 4 笔出口 $2.02M · 74 笔2025-02进口 $1.50M · 15 笔出口 $1.36M · 44 笔2025-03进口 $1.00M · 7 笔出口 $1.97M · 67 笔2025-04进口 $1.11M · 12 笔出口 $1.97M · 94 笔2025-05进口 $628.7K · 7 笔出口 $2.04M · 97 笔2025-06进口 $1.57M · 14 笔出口 $2.12M · 80 笔2025-07进口 $590.0K · 9 笔出口 $1.63M · 61 笔2025-08进口 $767.4K · 7 笔出口 $1.63M · 77 笔2025-09进口 $1.59M · 9 笔出口 $1.81M · 80 笔2025-10进口 $544.1K · 3 笔出口 $2.08M · 97 笔2025-11进口 $200 · 1 笔出口 $2.00M · 89 笔2025-12进口 $183.2K · 2 笔出口 $2.48M · 107 笔2026-01进口 $382.4K · 6 笔出口 $2.39M · 103 笔2026-02进口 $722.8K · 5 笔出口 $1.19M · 56 笔2026-03进口 $185.0K · 6 笔出口 $2.72M · 126 笔2026-04进口 $565.3K · 4 笔出口 $2.52M · 106 笔2026-05进口 $106.3K · 5 笔出口 $2.21M · 92 笔2026-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $3.01M · 121 笔2026-07进口 $177.7K · 3 笔出口 $2.83M · 143 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 30 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 7 笔

工商档案

企业注册号2300245910
企查查编码QVNQ9PMF5R
成立日期2004-12-09
联系地址Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY MAI PHƯƠNG - (TNHH)
企业英文名称MAI PHUONG VINA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84912018975
邮箱maiphuong@mpp.com.vn
传真+842223714498
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
847780其他橡塑机械
390230丙烯共聚物
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
853710电力控制板
392321聚乙烯袋
732690其他钢铁制品
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
392620塑料衣着附件
392390其他塑料包装制品
392020聚丙烯塑料
391810PVC地板/墙覆盖物
391990自粘塑料片
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392190非泡沫塑料片
142186142186

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯165$21.23M
美国85$6.87M
韩国30$4.30M
新加坡26$1.73M
中国29$906.1K
中国台湾32$878.9K
加拿大14$759.7K
泰国8$748.6K
马来西亚7$709.9K
奥地利2$654.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,723$69.87M
德国67$1.69M
英国47$1.64M
加拿大34$1.00M
荷兰23$793.0K
中国澳门20$648.2K
中国香港14$542.1K
阿联酋8$249.1K
捷克8$219.4K
意大利10$157.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡154$19.91M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾31$3.40M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡24$2.77M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡46$2.70M车身零件、汽车座椅零件
Solmer Future Ltd.韩国8$1.36M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡11$1.04M轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物
COSMO MACHINERY CO LTD中国台湾31$849.9K其他橡塑机械、8477机器零件
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国6$618.1K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
GME Chemicals (S) Pte. Ltd.新加坡12$334.8K丙烯共聚物、EPDM橡胶
Zhenjiang Hongda Commodity Co., Ltd.中国9$221.9K钢铁丝制品、其他塑料制品

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KANGAROO PAK INC.美国955$26.63M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
HANDGARDS LLC美国402$11.74M非医用橡胶手套、聚乙烯袋
Clovis Trading Co., Ltd.美国286$9.45M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Handgards LLC美国101$3.80M塑料衣着附件、聚乙烯袋
Allstate Plastics, LLC美国166$2.32M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Winstar International Group Ltd.美国58$2.08M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
AstroPack Trading Inc.美国95$2.06M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Elara Brands Llc美国44$1.80M聚乙烯袋、非医用橡胶手套
TYPLASTICS INC美国98$1.36M聚乙烯袋、塑料餐具
Seair Trades Inc加拿大46$991.3K乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17丙烯共聚物GME Chemicals (S) Pte. Ltd.新加坡$29.0K
2026-07-10电力控制板Reifenhäuser Blown Film GmbH & Co. KG德国$6.7K
2026-07-08其他橡塑机械Jiangyin Jiade Machinery Co., Ltd.中国$142.0K
2026-06-17其他测量仪器Ngr Next Generation中国$129
2026-06-17其他测量仪器Ngr Next Generation匈牙利$1.8K
2026-06-178477机器零件Ngr Next Generation奥地利$446
2026-05-28其他钢铁制品COSMO MACHINERY CO LTD中国台湾$600
2026-05-28其他钢铁制品COSMO MACHINERY CO LTD中国台湾$400
2026-05-15其他橡塑机械Jiangyin Jiade Machinery Co., Ltd.中国$50.0K
2026-05-13其他乙烯共聚物Sumitomo Warehouse Co., Ltd.美国$205

出口(共 2,995)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17聚乙烯袋—美国$0
2026-09-16聚乙烯袋Allstate Plastics, LLC美国$0
2026-09-13聚乙烯袋TYPLASTICS INC美国$0
2026-09-10HDPE BAG PO#XXXXXXTYPLASTICS INC C/O FBA美国$0
2026-09-07聚乙烯袋TYPLASTICS INC美国$0
2026-09-03聚乙烯袋Allstate Plastics, LLC美国$0
2026-09-03聚乙烯袋TYPLASTICS INC美国$0
2026-08-31HDPEBAG PO#XXXXXXTYPLASTICS INC C/O FBA美国$0
2026-08-29HDPE PRODUCE BAG ON ROLLAstroPack Trading Inc.美国$0
2026-08-28聚乙烯袋KANGAROO PAK INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

Mai Phuong Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →