VTECH Investment Technology of Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ Y Tế VTECH
174
进口笔数
8
出口笔数
$4.21M
进口金额
$22.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-19
最近出口
28
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108458525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBPCV7P |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 188 Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ Y TẾ VTECH |
| 企业英文名称 | VTECH INVESTMENT TECHNOLOGY OF MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 188 Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84845555289 |
| 邮箱 | vidental.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 845611 | 激光机床 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 851419 | 工业电炉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $4.00M |
| 意大利 | 5 | $92.4K |
| 巴西 | 11 | $52.6K |
| 日本 | 4 | $27.2K |
| 波兰 | 3 | $20.4K |
| 比利时 | 1 | $8.9K |
| 土耳其 | 7 | $6.2K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
| 北马其顿 | 1 | $508 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 5 | $12.4K |
| 中国 | 3 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aidite (Qinhuangdao) Technology Co., Ltd. | 中国 | 70 | $2.75M | 硅质陶瓷制品、其他牙科器械 |
| Shining 3D (HK) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $350.7K | 数据处理机、其他牙科器械 |
| Shining 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | 18 | $290.0K | 其他牙科器械、自动数据处理输入输出单元 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $180.8K | 家具配件、非木制家具件 |
| Camdent Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.7K | 其他牙科器械、数控铣床 |
| Overfibers S.r.l. | 意大利 | 5 | $92.4K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Orthometric Indústria e Comércio de Produtos Médicos e Odontológicos Ltda. | 巴西 | 11 | $52.6K | 其他牙科器械、矫形器具 |
| GC Asia Dental Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $36.0K | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| Shining 3D Tech Ltd. | 中国香港 | 5 | $12.6K | 数据处理机、其他牙科器械 |
| Yenadent Dis Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 6 | $6.0K | 非数控铣床、其他机器刀具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shining 3D Tech Ltd. | 中国香港 | 4 | $12.1K | 数据处理机、其他牙科器械 |
| Aidite (Qinhuangdao) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 其他锆合金、牙科造型制剂 |
| Shining 3D Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| Shining 3D (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SHINING 3D (HK) CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | CAMDENT BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SHINING 3D (HK) CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SHINING 3D (HK) CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | CAMDENT BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SHINING 3D (HK) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SHINING 3D (HK) CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 其他牙科器械 | CAMDENT BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SHINING 3D (HK) CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | SHINING 3D (HK) CO LTD | 中国 | $17.1K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 数据处理机 | SHINING 3D TECH CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-01-09 | 其他橡塑成型机 | AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-09 | 工业电炉 | AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-13 | 数据处理机 | SHINING 3D TECH CO LTD | 中国香港 | $350 |
| 2025-11-13 | 数据处理机 | SHINING 3D TECH CO LTD | 中国香港 | $350 |
| 2025-10-20 | 8471机器零件 | SHINING 3D (HK) CO LTD | 中国香港 | $300 |
| 2025-07-09 | 数据处理机 | SHINING 3D TECH CO LTD | 中国香港 | $4.4K |
| 2025-02-13 | 数据处理机 | SHINING 3D TECH CO LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2024-12-12 | 数据处理机 | SHINING 3D TECH CO LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2023-04-13 | 数据处理机 | AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $566 |