HT Vina Service Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 非铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG DịCH Vụ Và THươNG MạI HT VINA
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$44.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901045510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPUHV5F |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | Phố Phạm Huy Thông, Xã Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HT VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84904875000 |
| 邮箱 | caoxuanhiu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 392530 | 塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $44.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $44.4K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-24 | 矩形钢棒 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-24 | 陶瓷管件 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-24 | 贱金属帽架 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-24 | 矩形钢棒 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-24 | 粘聚云母片 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-24 | 无石棉纤维水泥制品 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-24 | 陶瓷管件 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-24 | 金属复合垫圈 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |