Measurement & Testing Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP ĐO LườNG & KIểM TRA
11
进口笔数
3
出口笔数
$47.6K
进口金额
$42.7K
出口金额
2025-02-19
最近进口
2024-03-22
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106333834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRSDVU0 |
| 成立日期 | 2013-10-14 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 296/108/12 Minh Khai, tổ 8, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP ĐO LƯỜNG & KIỂM TRA |
| 企业英文名称 | MEASUREMENT& TESTING SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 296/108/12 Minh Khai, tổ 8, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84936559959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $25.3K |
| 中国 | 5 | $9.6K |
| 马来西亚 | 3 | $8.1K |
| 孟加拉国 | 3 | $4.1K |
| 英国 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $42.2K |
| 马来西亚 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EKTRON TEK CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.6K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.3K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Hangzhou ToupTek Photonics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.0K | 光学显微镜零件、其他电视摄像机 |
| Cometech Testing Machines Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Beijing PDV Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $613 | 光学显微镜零件、其他功能机器 |
| Maethangkorn Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $500 | 电视/数码相机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | 1 | $23.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vision Engineering S.E.A. | 马来西亚 | 1 | $500 | 电视/数码相机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | LED光伏照明装置 | BEIJING PDV INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $173 |
| 2025-02-19 | LED光伏照明装置 | Beijing PDV Instrument Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2025-01-20 | 其他电视摄像机 | Hangzhou ToupTek Photonics Co., Ltd. | 中国 | $275 |
| 2025-01-20 | 光学显微镜零件 | Hangzhou ToupTek Photonics Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2025-01-20 | 其他电视摄像机 | Hangzhou ToupTek Photonics Co., Ltd. | 中国 | $345 |
| 2024-12-12 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU TOUPTEK PHOTONICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-10 | 已装配物镜 | SODA VISION PTE LTD | 孟加拉国 | $1.2K |
| 2024-12-10 | 非LED电灯装置 | SODA VISION PTE LTD | 马来西亚 | $2.2K |
| 2024-09-09 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU TOUPTEK PHOTONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-09 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU TOUPTEK PHOTONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 电视/数码相机 | Vision Engineering S.E.A. | 马来西亚 | $500 |
| 2024-03-07 | 非金属测试机 | Inoac Vietnam Co., Ltd. - Hanoi Branch | 越南 | $23.2K |
| 2023-04-05 | 非金属测试机 | TOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.0K |