Ecocem Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECOCHEM VIETNAM
111
进口笔数
54
出口笔数
$805.6K
进口金额
$109.7K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-22
最近出口
17
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314522617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8HA3S0 |
| 成立日期 | 2017-07-18 |
| 联系地址 | 4C Nguyễn Trung Trực, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECOCHEM VIETNAM |
| 企业英文名称 | ECOCHEM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4C Nguyễn Trung Trực, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835156096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 320490 | 其他合成染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 57 | $446.2K |
| 斯里兰卡 | 23 | $161.6K |
| 中国 | 25 | $153.2K |
| 土耳其 | 9 | $22.5K |
| 马来西亚 | 1 | $21.8K |
| 意大利 | 1 | $98 |
| 芬兰 | 1 | $53 |
| 德国 | 1 | $26 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $68.6K |
| 斯里兰卡 | 3 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINEOTEX CHEMICAL LIMITED | 印度 | 38 | $359.6K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Ecochem (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 12 | $93.1K | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
| BRITACEL SILICONES LIMITED | 印度 | 15 | $76.0K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Ecochem Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $68.8K | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
| Wanlee (Suzhou) High Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $67.1K | 纺织染色助剂、初级硅氧烷 |
| Ecochem (Pvt.) Ltd. | 中国 | 6 | $50.9K | 其他酶制剂、纺织染色助剂 |
| Shanghai JBG International Ltd. | 中国 | 6 | $33.0K | 工业清洁制剂 |
| NOVOZYMES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $21.8K | 其他酶制剂、980000 |
| Orkim Kimyevi Maddeler Imalat San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 6 | $19.4K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Ecochem (Pvt.) Ltd. | 印度 | 3 | $10.4K | 纺织染色助剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 25 | $34.3K | 棉针织布、精梳棉纱 |
| ECO Holdings (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $24.0K | 阴离子表面活性剂 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.5K | 其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线 |
| Ecochem (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $16.0K | 纺织染色助剂、其他酶制剂 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 15 | $14.8K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 1 | $1.1K | 纺织染色助剂 | |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $954 | 棉针织布、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 纺织染色助剂 | ACHITEX MINERVA KIMYA LTD SIRKETI | 土耳其 | $3 |
| 2026-04-13 | 纺织染色助剂 | ACHITEX MINERVA KIMYA LTD SIRKETI | 土耳其 | $12 |
| 2026-04-13 | 纺织染色助剂 | ACHITEX MINERVA KIMYA LTD SIRKETI | 土耳其 | $3 |
| 2026-04-13 | 纺织染色助剂 | ACHITEX MINERVA KIMYA LTD SIRKETI | 土耳其 | $2 |
| 2026-04-13 | 纺织染色助剂 | ACHITEX MINERVA KIMYA LTD SIRKETI | 土耳其 | $12 |
| 2026-04-13 | 纺织染色助剂 | ACHITEX MINERVA KIMYA LTD SIRKETI | 土耳其 | $2 |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | FINEOTEX CHEMICAL LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | FINEOTEX CHEMICAL LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-04-08 | 非石油润滑油添加剂 | FINEOTEX CHEMICAL LIMITED | 印度 | $1 |
| 2026-04-08 | 非石油润滑油添加剂 | FINEOTEX CHEMICAL LIMITED | 印度 | $1 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $844 |
| 2026-03-30 | 工业清洁制剂 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $845 |
| 2026-02-10 | 纺织染色助剂 | TESSELLATION BINH DUONG CO LTD | 越南 | $954 |
| 2026-01-26 | 工业清洁制剂 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-05 | 工业清洁制剂 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-29 | 工业清洁制剂 | ECOCHEM (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $16.0K |
| 2025-08-06 | 工业清洁制剂 | TESSELLATION BINH DUONG CO LTD | 越南 | $835 |
| 2025-05-20 | 工业清洁制剂 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $894 |
| 2025-05-12 | 工业清洁制剂 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $465 |
| 2025-05-08 | 纺织染色助剂 | TESSELLATION BINH DUONG CO LTD | 越南 | $955 |