TNT TECHVINA CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNT TECHVINA
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$126.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400976544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS0WXVX |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | Thôn An Thịnh, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNT TECHVINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố An Thịnh, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0586995555 |
| 邮箱 | tnttechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 902000 | 呼吸器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $126.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $126.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他泡沫塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2026-03-27 | 自粘塑料片 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-03-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-02-27 | 自粘塑料片 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-02-27 | 自粘塑料片 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $26.1K |
| 2026-02-27 | 自粘塑料卷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-02-27 | 研磨粉/粒 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-02-27 | 自粘塑料卷 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-02-27 | 自粘塑料片 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-02-27 | 呼吸器具 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $407 |