STA INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI STA
10
进口笔数
0
出口笔数
$204.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109718656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ71A5JG |
| 成立日期 | 2021-07-28 |
| 联系地址 | Liền kề 13-24, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI STA |
| 企业英文名称 | STA INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Liền kề 13-24, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02435161958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 940440 | 床上被子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 9 | $204.3K |
| 中国 | 1 | $128 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T & S AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 9 | $204.3K | 2升以下静止葡萄酒、其他非酒精饮料 |
| SHENZHEN MLT DIANZI SHANGWU LTD | 俄罗斯 | 1 | $128 | 麦克风及支架、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 葡萄干 | T & S AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2025-01-14 | 2升以下静止葡萄酒 | T & S AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2025-01-14 | 2升以下静止葡萄酒 | T & S AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $10.1K |
| 2024-12-19 | 其他非酒精饮料 | T & S AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $12.6K |
| 2024-12-19 | 其他非酒精饮料 | T & S AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $12.6K |
| 2024-11-06 | 印刷标签 | SHENZHEN MLT DIANZI SHANGWU LTD | 中国 | $128 |
| 2023-12-21 | 其他非酒精饮料 | T & S AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $15.6K |
| 2023-12-21 | 其他非酒精饮料 | T & S AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $15.6K |
| 2023-11-13 | 其他非酒精饮料 | T & S AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $14.6K |
| 2023-11-13 | 其他非酒精饮料 | T & S AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $14.6K |