FrieslandCampina Ha Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,052 笔 · 主营 其他涂布纸

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Frieslandcampina Hà Nam

1,052
进口笔数
173
出口笔数
$51.62M
进口金额
$5.83M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-22
最近出口
62
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.93M20232024202520262023-10进口 $247.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $747.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $716.6K · 17 笔出口 $149.0K · 4 笔2024-01进口 $824.3K · 19 笔出口 $143.7K · 3 笔2024-02进口 $967.8K · 17 笔出口 $390.7K · 6 笔2024-03进口 $1.06M · 23 笔出口 $93.3K · 4 笔2024-04进口 $687.2K · 18 笔出口 $127.4K · 4 笔2024-05进口 $1.29M · 31 笔出口 $126.5K · 5 笔2024-06进口 $875.5K · 23 笔出口 $99.7K · 4 笔2024-07进口 $918.9K · 22 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-08进口 $1.22M · 22 笔出口 $191.9K · 6 笔2024-09进口 $770.5K · 23 笔出口 $68.8K · 4 笔2024-10进口 $1.10M · 21 笔出口 $169.7K · 5 笔2024-11进口 $456.4K · 20 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-12进口 $728.6K · 16 笔出口 $80.7K · 3 笔2025-01进口 $551.4K · 13 笔出口 $54.7K · 3 笔2025-02进口 $1.55M · 27 笔出口 $159.7K · 5 笔2025-03进口 $989.5K · 26 笔出口 $72.5K · 3 笔2025-04进口 $1.51M · 24 笔出口 $52.6K · 2 笔2025-05进口 $1.17M · 32 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-06进口 $1.00M · 21 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-07进口 $750.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $863.5K · 25 笔出口 $77.6K · 3 笔2025-09进口 $1.16M · 30 笔出口 $39.0K · 1 笔2025-10进口 $984.1K · 22 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-11进口 $1.13M · 21 笔出口 $69.5K · 2 笔2025-12进口 $1.10M · 26 笔出口 $75.6K · 2 笔2026-01进口 $1.62M · 37 笔出口 $231.0K · 10 笔2026-02进口 $1.76M · 38 笔出口 $110.3K · 2 笔2026-03进口 $2.75M · 43 笔出口 $226.4K · 8 笔2026-04进口 $3.93M · 44 笔出口 $294.7K · 10 笔2026-05进口 $1.26M · 28 笔出口 $193.9K · 7 笔2026-06进口 $1.85M · 32 笔出口 $75.0K · 4 笔2026-07进口 $1.61M · 23 笔出口 $37.3K · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-10进口 $247.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $747.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $716.6K · 17 笔出口 $149.0K · 4 笔2024-01进口 $824.3K · 19 笔出口 $143.7K · 3 笔2024-02进口 $967.8K · 17 笔出口 $390.7K · 6 笔2024-03进口 $1.06M · 23 笔出口 $93.3K · 4 笔2024-04进口 $687.2K · 18 笔出口 $127.4K · 4 笔2024-05进口 $1.29M · 31 笔出口 $126.5K · 5 笔2024-06进口 $875.5K · 23 笔出口 $99.7K · 4 笔2024-07进口 $918.9K · 22 笔出口 $55.7K · 2 笔2024-08进口 $1.22M · 22 笔出口 $191.9K · 6 笔2024-09进口 $770.5K · 23 笔出口 $68.8K · 4 笔2024-10进口 $1.10M · 21 笔出口 $169.7K · 5 笔2024-11进口 $456.4K · 20 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-12进口 $728.6K · 16 笔出口 $80.7K · 3 笔2025-01进口 $551.4K · 13 笔出口 $54.7K · 3 笔2025-02进口 $1.55M · 27 笔出口 $159.7K · 5 笔2025-03进口 $989.5K · 26 笔出口 $72.5K · 3 笔2025-04进口 $1.51M · 24 笔出口 $52.6K · 2 笔2025-05进口 $1.17M · 32 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-06进口 $1.00M · 21 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-07进口 $750.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $863.5K · 25 笔出口 $77.6K · 3 笔2025-09进口 $1.16M · 30 笔出口 $39.0K · 1 笔2025-10进口 $984.1K · 22 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-11进口 $1.13M · 21 笔出口 $69.5K · 2 笔2025-12进口 $1.10M · 26 笔出口 $75.6K · 2 笔2026-01进口 $1.62M · 37 笔出口 $231.0K · 10 笔2026-02进口 $1.76M · 38 笔出口 $110.3K · 2 笔2026-03进口 $2.75M · 43 笔出口 $226.4K · 8 笔2026-04进口 $3.93M · 44 笔出口 $294.7K · 10 笔2026-05进口 $1.26M · 28 笔出口 $193.9K · 7 笔2026-06进口 $1.85M · 32 笔出口 $75.0K · 4 笔2026-07进口 $1.61M · 23 笔出口 $37.3K · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0700242558
企查查编码QVN84XCUBA
成立日期2006-09-25
联系地址Cụm công nghiệp Tây Nam, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FRIESLANDCAMPINA HÀ NAM
企业英文名称FRIESLANDCAMPINA HANAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Phù Vân, Ninh Bình
经营范围Sản xuất, chế biến đóng gói thực phẩm và các sản phẩm nước giải khát, bao gồm cả sữa và các sản phẩm từ sữa; Thành lập và điều hành các cơ sở sản xuất, chế biến, và cơ sở phụ thuộc để sản xuất, chế biến, đóng gói các sản phẩm; Nhập khẩu nguyên liệu, phụ liệu, máy móc, thiết bị và các hạng mục khác để sản xuất, chế biến, đóng gói các sản phẩm; Tiến hành các hoạt động và dịch vụ khác mà công ty được phép thực hiện theo pháp luật Việt Nam; Thiết lập hệ thống thu mua sữa và các trạm làm lạnh; Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) thực phẩm và đồ uống; nguyên liệu cho sản xuất, gia công, đóng gói thực phẩm và đồ uống bao gồm cả sữa tươi nguyên liệu; Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Thực hiện quyền nhập khẩu thực phẩm và đồ uống; nguyên liệu cho sản xuất, gia công, đóng gói thực phẩm và đồ uống; Thực hiện quyền xuất khẩu thực phẩm và đồ uống; nguyên liệu cho sản xuất, gia công, đóng gói thực phẩm và đồ uống; Cung cấp dịch vụ tư vấn và quản lý doanh nghiệp, dịch vụ hành chính (trừ các dịch vụ tư vấn pháp lý, kế toán, trọng tài thương mại) cho các công ty cùng tập đoàn. 4632 - Bán buôn thực phẩm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842263846776
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,218亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
481950纸制包装容器
190190其他食品制剂
330210食品香料
392062PET塑料片材
040210低脂乳粉
382290其他诊断试剂
210690其他食品制剂
040221浓缩奶粉
283539其他多磷酸盐

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
190110婴幼儿食品
040110低脂牛奶
040210低脂乳粉
330210食品香料
853710电力控制板
853990灯具零件
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰102$14.25M
印度尼西亚273$10.70M
荷兰186$8.74M
中国133$7.08M
泰国174$5.64M
爱尔兰16$2.65M
比利时11$760.5K
德国8$492.9K
美国18$481.4K
新加坡65$428.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾125$5.03M
荷兰17$212.4K
越南1$36.9K
马来西亚1$6.0K
尼日利亚2$169

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd中国香港211$12.43M其他涂布纸、乙烯聚合物塑料
FrieslandCampina Dairy Sourcing新西兰71$10.29M浓缩奶粉、低脂乳粉
Friso Export荷兰79$6.08M婴幼儿食品、其他食品制剂
FrieslandCampina Dairy Sourcing荷兰36$5.81M低脂乳粉、浓缩奶粉
SIG Combibloc Ltd.泰国124$5.47M纸制包装容器、非瓦楞折叠盒
PT FRISIAN FLAG INDONESIA印度尼西亚64$2.21M其他食品制剂、加糖乳制品
FrieslandCampina Nederland荷兰43$2.06M其他食品制剂、低脂乳粉
PT Lami Packaging Indonesia印度尼西亚29$1.72M塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料
Firmenich Asia Pte. Ltd.印度尼西亚45$640.8K食品香料、工业用芳香物质
QLIP B.V.荷兰41$11.6K其他诊断试剂、其他水

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALASKA MILK CORPORATION菲律宾128$5.10M其他非酒精饮料、加糖乳制品
FrieslandCampina (Thailand) PCL泰国24$478.7K其他非酒精饮料、其他食品制剂
FrieslandCampina Nederland B.V.荷兰7$211.6K其他非酒精饮料、婴幼儿食品
Alaska Milk Corporation越南1$36.9K其他非酒精饮料、加糖乳制品
DUTCH LADY MILK INDUSTRIES BERHAD马来西亚1$6.0K婴幼儿食品、其他食品制剂
FrieslandCampina荷兰11$551低脂乳粉、婴幼儿食品
Hatenboer Water B.V.荷兰1$440电力控制板、灯具零件

近期贸易明细

进口(共 1,052)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸箱PT FRISIAN FLAG INDONESIA印度尼西亚$0
2026-07-31瓦楞纸箱PT FRISIAN FLAG INDONESIA印度尼西亚$30
2026-07-31瓦楞纸箱PT FRISIAN FLAG INDONESIA印度尼西亚$48
2026-07-31其他食品制剂PT FRISIAN FLAG INDONESIA印度尼西亚$40.9K
2026-07-31其他食品制剂PT FRISIAN FLAG INDONESIA印度尼西亚$27.0K
2026-07-30食品香料Firmenich Asia Pte. Ltd.印度尼西亚$8.8K
2026-07-29低脂乳粉FrieslandCampina Dairy Sourcing爱尔兰$167.1K
2026-07-28其他涂布纸Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd印度尼西亚$6.1K
2026-07-28其他涂布纸Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd印度尼西亚$27.3K
2026-07-28其他涂布纸Lami Packaging (Hong Kong) Co Ltd印度尼西亚$20.8K

出口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-22其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$31
2026-09-22其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$61
2026-09-22其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$55
2026-09-22其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$34
2026-09-03其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$14.9K
2026-09-03其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$14.9K
2026-09-03其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$15.1K
2026-09-03其他非酒精饮料ALASKA MILK CORPORATION菲律宾$15.1K
2026-07-30婴幼儿食品FrieslandCampina Nederland B.V.尼日利亚$24
2026-07-30婴幼儿食品FrieslandCampina Nederland B.V.尼日利亚$30

相关企业 · 同类产品

FrieslandCampina Ha Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →