FrieslandCampina Ha Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 930 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Frieslandcampina Hà Nam
- 邮箱8,378
930
进口笔数
153
出口笔数
$45.25M
进口金额
$5.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
58
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700242558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84XCUBA |
| 成立日期 | 2006-09-25 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Tây Nam, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FRIESLANDCAMPINA HÀ NAM |
| 企业英文名称 | FRIESLANDCAMPINA HANAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Sản xuất, chế biến đóng gói thực phẩm và các sản phẩm nước giải khát, bao gồm cả sữa và các sản phẩm từ sữa; Thành lập và điều hành các cơ sở sản xuất, chế biến, và cơ sở phụ thuộc để sản xuất, chế biến, đóng gói các sản phẩm; Nhập khẩu nguyên liệu, phụ liệu, máy móc, thiết bị và các hạng mục khác để sản xuất, chế biến, đóng gói các sản phẩm; Tiến hành các hoạt động và dịch vụ khác mà công ty được phép thực hiện theo pháp luật Việt Nam; Thiết lập hệ thống thu mua sữa và các trạm làm lạnh; Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) thực phẩm và đồ uống; nguyên liệu cho sản xuất, gia công, đóng gói thực phẩm và đồ uống bao gồm cả sữa tươi nguyên liệu; Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Thực hiện quyền nhập khẩu thực phẩm và đồ uống; nguyên liệu cho sản xuất, gia công, đóng gói thực phẩm và đồ uống; Thực hiện quyền xuất khẩu thực phẩm và đồ uống; nguyên liệu cho sản xuất, gia công, đóng gói thực phẩm và đồ uống; Cung cấp dịch vụ tư vấn và quản lý doanh nghiệp, dịch vụ hành chính (trừ các dịch vụ tư vấn pháp lý, kế toán, trọng tài thương mại) cho các công ty cùng tập đoàn. 4632 - Bán buôn thực phẩm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842263846776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,218亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 330210 | 食品香料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 040110 | 低脂牛奶 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 101 | $14.14M |
| 荷兰 | 175 | $8.51M |
| 中国 | 131 | $7.08M |
| 印度尼西亚 | 182 | $6.19M |
| 泰国 | 166 | $5.24M |
| 爱尔兰 | 12 | $1.74M |
| 比利时 | 10 | $688.3K |
| 美国 | 18 | $481.4K |
| 新加坡 | 63 | $417.3K |
| 德国 | 7 | $361.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 111 | $4.49M |
| 荷兰 | 17 | $212.4K |
| 越南 | 1 | $36.9K |
| 马来西亚 | 1 | $6.0K |
| 尼日利亚 | 1 | $19 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lami Packaging (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 198 | $11.13M | 其他涂布纸、乙烯聚合物塑料 |
| FrieslandCampina Dairy Sourcing | 新西兰 | 71 | $10.29M | 浓缩奶粉、低脂乳粉 |
| Friso Export | 荷兰 | 78 | $5.98M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| SIG Combibloc Ltd. | 泰国 | 118 | $5.08M | 非瓦楞折叠盒、塑料涂布纸板 |
| FrieslandCampina Dairy Sourcing | 荷兰 | 29 | $4.58M | 浓缩奶粉、低脂乳粉 |
| FrieslandCampina Nederland | 荷兰 | 40 | $1.96M | 其他食品制剂、低脂乳粉 |
| Frisian Flag Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 35 | $1.09M | 加糖乳制品、其他食品制剂 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 45 | $640.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. | 泰国 | 27 | $64.7K | 环氧树脂、亚硫酸钠 |
| QLIP B.V. | 荷兰 | 38 | $10.2K | 其他诊断试剂、其他水 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alaska Milk Corporation | 菲律宾 | 114 | $4.56M | 其他非酒精饮料、加糖乳制品 |
| FrieslandCampina (Thailand) PCL | 泰国 | 19 | $388.1K | 其他非酒精饮料、乳清制品 |
| FrieslandCampina Nederland B.V. | 荷兰 | 6 | $211.5K | 其他非酒精饮料、婴幼儿食品 |
| Alaska Milk Corporation | 越南 | 1 | $36.9K | 其他非酒精饮料、加糖乳制品 |
| Dutch Lady Milk Industries Berhad | 马来西亚 | 1 | $6.0K | 信号装置零件、阀门龙头 |
| FrieslandCampina | 荷兰 | 11 | $551 | 低脂乳粉、婴幼儿食品 |
| Hatenboer Water B.V. | 荷兰 | 1 | $440 | 电力控制板、灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 930)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 浓缩奶粉 | FrieslandCampina Dairy Sourcing | 新西兰 | $49.3K |
| 2026-04-29 | 浓缩奶粉 | FrieslandCampina Dairy Sourcing | 新西兰 | $49.3K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | FIRMENICH ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | FIRMENICH ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $14.7K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | SIG COMBIBLOC LTD | 泰国 | $14.7K |
| 2026-04-27 | 低脂乳粉 | FrieslandCampina Dairy Sourcing | 新西兰 | $196.4K |
| 2026-04-27 | 低脂乳粉 | FrieslandCampina Dairy Sourcing | 新西兰 | $196.4K |
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | FrieslandCampina (Thailand) PCL | — | $19.6K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | FrieslandCampina (Thailand) PCL | — | $19.6K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | FrieslandCampina (Thailand) PCL | — | $20.5K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | FrieslandCampina (Thailand) PCL | — | $20.5K |
| 2026-04-23 | 其他非酒精饮料 | FrieslandCampina (Thailand) PCL | — | $20.5K |
| 2026-04-20 | 其他非酒精饮料 | ALASKA MILK CORP ORATION | 菲律宾 | $71.2K |
| 2026-04-20 | 其他非酒精饮料 | FrieslandCampina (Thailand) PCL | — | $12.1K |
| 2026-04-20 | 其他非酒精饮料 | FrieslandCampina (Thailand) PCL | — | $27.3K |
| 2026-04-20 | 其他非酒精饮料 | FrieslandCampina (Thailand) PCL | — | $11.2K |
| 2026-04-02 | 婴幼儿食品 | FRIESLANDCAMPINA NEDERLAND B V | 尼日利亚 | $2 |