Lifevista Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 止回阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LIFEVISTA
36
进口笔数
0
出口笔数
$151.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317597681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2663NJ |
| 成立日期 | 2022-12-07 |
| 联系地址 | 35 Đường 18, khu phố 51, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LIFEVISTA |
| 企业英文名称 | LIFEVISTA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84356626627 |
| 邮箱 | manhhung@thelifevista.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 251200 | 硅质土 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $52.3K |
| 西班牙 | 3 | $34.8K |
| 意大利 | 9 | $34.3K |
| 德国 | 3 | $9.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $8.8K |
| 新加坡 | 4 | $7.5K |
| 美国 | 3 | $3.1K |
| 法国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polypipe Italia S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 6 | $32.8K | 止回阀、阀门龙头 |
| Proteam Europa Middle East LLC | 加拿大 | 1 | $19.9K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Chongqing Pudisi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.5K | LED照明装置、阀门龙头 |
| Pool Connect Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.4K | 过滤净化器零件、硅质土 |
| Hongkong Keya Sauna Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 电加热装置、电力控制板 |
| Proteam Europa Middle East LLC | 阿联酋 | 3 | $8.9K | 其他塑料制品、其他泵和提升机 |
| Ausperl Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.6K | 硅质土、膨胀矿物材料 |
| Messner GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $7.0K | 其他离心泵、非农用喷雾器具 |
| Polypipe Italia S.r.l. | 意大利 | 3 | $1.6K | 塑料管件、止回阀 |
| Onpow Push Button Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $978 | 其他电气开关、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 扫帚刷子 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $188 |
| 2025-10-20 | 塑料容器 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-10-20 | 其他塑料制品 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-10-20 | 扫帚刷子 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-10-20 | 其他塑料制品 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-10-20 | 液体气体测量仪 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $419 |
| 2025-10-20 | 其他塑料管材 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $405 |
| 2025-10-20 | 其他塑料制品 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $181 |
| 2025-10-20 | 其他塑料管材 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $558 |
| 2025-10-20 | 塑料容器 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $106 |