LINH QUAN INTERNATIONAL FOODSTUFF COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Linh quan international foodstuff company limited
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$757.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317447100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSBJ10S |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | Số 32 Đường số 5, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM QUỐC TẾ LINH QUÂN |
| 企业英文名称 | LINH QUAN INTERNATIONAL FOODSTUFF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 Đường số 5, Khu phố 4, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0918481549 |
| 邮箱 | info@vnrice.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 9 | $757.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ЛЮКС ТЭЙСТ ХХК | 蒙古 | 4 | $303.0K | 碾磨大米、烘烤谷物食品 |
| ЭМ ЖЭЙ ПАРТНЕРС ГХО ХХК | 蒙古 | 2 | $185.8K | 碾磨大米、糙米 |
| EM JAY PARTNERS GHO LLC | 蒙古 | 2 | $173.9K | 碾磨大米、稻谷 |
| LUX TASTE LLC | 蒙古 | 1 | $94.6K | 碾磨大米、烘烤谷物食品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 碾磨大米 | EM JAY PARTNERS GHO LLC | 蒙古 | $87.4K |
| 2025-12-08 | 碾磨大米 | EM JAY PARTNERS GHO LLC | 蒙古 | $86.5K |
| 2025-10-22 | 碾磨大米 | ЛЮКС ТЭЙСТ ХХК | 蒙古 | $94.7K |
| 2025-08-26 | 碾磨大米 | LUX TASTE LLC | 蒙古 | $94.6K |
| 2025-07-09 | 碾磨大米 | ЛЮКС ТЭЙСТ ХХК | 蒙古 | $93.4K |
| 2025-06-16 | 碾磨大米 | ЭМ ЖЭЙ ПАРТНЕРС ГХО ХХК | 蒙古 | $87.9K |
| 2025-02-04 | 碾磨大米 | ЛЮКС ТЭЙСТ ХХК | 蒙古 | $96.2K |
| 2025-01-16 | 碾磨大米 | ЭМ ЖЭЙ ПАРТНЕРС ГХО ХХК | 蒙古 | $97.9K |
| 2025-01-03 | 碾磨大米 | ЛЮКС ТЭЙСТ ХХК | 蒙古 | $18.7K |