Luugia One Member Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 711 笔 · 主营 带壳栗子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK LưU GIA

711
进口笔数
0
出口笔数
$20.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
57
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.43M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.41M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.82M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.30M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $832.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $821.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $491.1K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $429.5K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $512.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $163.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $417.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $438.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $395.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $387.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $472.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $403.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $329.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $387.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $143.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $161.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $168.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $172.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $429.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $422.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $354.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $509.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.43M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.41M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.82M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.30M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $832.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $821.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $491.1K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $429.5K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $512.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $163.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $417.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $438.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $395.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $387.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $472.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $403.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $329.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $387.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $143.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $161.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $168.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $172.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $429.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $422.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $354.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $509.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300776547
企查查编码QVNC5A3SPK
成立日期2020-01-03
联系地址Số nhà 045 đường Thanh Niên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XNK LƯU GIA
企业英文名称LUUGIA ONE MEMBER IMPORT -EXPORT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 004, đường Thủy Hoa, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+842143837811
邮箱tieuhuyencdktk7@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080241带壳栗子
071290混合蔬菜
070410花椰菜西兰花
070490其他芸苔属蔬菜
120600葵花籽
090111未焙炒咖啡
070320鲜大蒜
070310鲜洋葱青葱
091011整姜
070810鲜或冷藏豌豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国711$20.63M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd.中国171$8.00M带壳栗子、其他食品制剂
Yunnan Chuangsheng Food Co., Ltd.中国51$3.22M带壳栗子、带壳核桃
Honghe Dewei Trading Co., Ltd.中国19$1.24M葡萄干、坚果及种子
Wuyuan County Qianhongtai Commercial Co., Ltd.中国24$994.2K葵花籽、其他含油籽仁
Hekou Lixiangguo Trading Co., Ltd.中国16$975.2K带壳栗子、其他干果
EXP Co., Ltd.中国20$810.0K制备面食、未焙炒咖啡
Binchuan Xinxin Agricultural Co., Ltd.中国46$677.9K混合蔬菜、其他蔬菜制品
Yunnan Chunsong Agricultural Development Co., Ltd.中国66$149.2K其他芸苔属蔬菜、鲜或冷藏豌豆
ZYD (Yunnan) Import & Export Trade Co., Ltd.中国55$112.6K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd.中国24$78.5K鲜番茄、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 711)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27鲜或冷藏豌豆DALI ZHENHE AGRICULTURE CO LTD中国$3.7K
2026-04-27鲜或冷藏豌豆DALI ZHENHE AGRICULTURE CO LTD中国$3.7K
2026-04-25混合蔬菜YUNNAN GUO JU GREEN FOOD CO.,LTD中国$27.6K
2026-04-25混合蔬菜YUNNAN GUO JU GREEN FOOD CO.,LTD中国$27.6K
2026-04-23未焙炒咖啡YUNNAN COFFEE PROCESSING PLANT CO., LTD中国$34.9K
2026-04-23未焙炒咖啡YUNNAN COFFEE PROCESSING PLANT CO., LTD中国$34.9K
2026-04-20混合蔬菜HEKOU LINHONG TRADING CO LTD中国$25.2K
2026-04-20混合蔬菜HEKOU LINHONG TRADING CO LTD中国$25.2K
2026-04-18鲜大蒜HEKOU QIANTAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$5.5K
2026-04-18鲜大蒜HEKOU QIANTAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$5.5K

相关企业 · 同类产品

Luugia One Member Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →