Luugia One Member Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 711 笔 · 主营 带壳栗子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK LưU GIA
711
进口笔数
0
出口笔数
$20.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
57
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300776547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5A3SPK |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Số nhà 045 đường Thanh Niên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK LƯU GIA |
| 企业英文名称 | LUUGIA ONE MEMBER IMPORT -EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 004, đường Thủy Hoa, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842143837811 |
| 邮箱 | tieuhuyencdktk7@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080241 | 带壳栗子 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 091011 | 整姜 |
| 070810 | 鲜或冷藏豌豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 711 | $20.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 171 | $8.00M | 带壳栗子、其他食品制剂 |
| Yunnan Chuangsheng Food Co., Ltd. | 中国 | 51 | $3.22M | 带壳栗子、带壳核桃 |
| Honghe Dewei Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.24M | 葡萄干、坚果及种子 |
| Wuyuan County Qianhongtai Commercial Co., Ltd. | 中国 | 24 | $994.2K | 葵花籽、其他含油籽仁 |
| Hekou Lixiangguo Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $975.2K | 带壳栗子、其他干果 |
| EXP Co., Ltd. | 中国 | 20 | $810.0K | 制备面食、未焙炒咖啡 |
| Binchuan Xinxin Agricultural Co., Ltd. | 中国 | 46 | $677.9K | 混合蔬菜、其他蔬菜制品 |
| Yunnan Chunsong Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 66 | $149.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜或冷藏豌豆 |
| ZYD (Yunnan) Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $112.6K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 24 | $78.5K | 鲜番茄、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 711)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鲜或冷藏豌豆 | DALI ZHENHE AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 鲜或冷藏豌豆 | DALI ZHENHE AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-25 | 混合蔬菜 | YUNNAN GUO JU GREEN FOOD CO.,LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-25 | 混合蔬菜 | YUNNAN GUO JU GREEN FOOD CO.,LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-23 | 未焙炒咖啡 | YUNNAN COFFEE PROCESSING PLANT CO., LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-23 | 未焙炒咖啡 | YUNNAN COFFEE PROCESSING PLANT CO., LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-20 | 混合蔬菜 | HEKOU LINHONG TRADING CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-20 | 混合蔬菜 | HEKOU LINHONG TRADING CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-18 | 鲜大蒜 | HEKOU QIANTAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-18 | 鲜大蒜 | HEKOU QIANTAI INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.5K |