United Win Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ UNITED WIN VIệT NAM
31
进口笔数
39
出口笔数
$285.5K
进口金额
$289.9K
出口金额
2024-08-09
最近进口
2024-08-31
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301234816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8V46Q1 |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ UNITED WIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNITED WIN VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84383316660 |
| 邮箱 | congnghewinvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $260.8K |
| 越南 | 20 | $24.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $262.9K |
| 美国 | 7 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $232.6K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Esperer Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.3K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Dongguan Changying Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 其他功能机器、其他焊接机 |
| Linoya Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.3K | 绝缘电线、铜废料 |
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.2K | 绝缘电线、铜废料 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $239.4K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Kcd Us Inc | 美国 | 4 | $27.0K | 带接头绝缘电线 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $10.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 绝缘电线 | LINOYA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2024-08-09 | 绝缘电线 | LINOYA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $563 |
| 2024-08-09 | 绝缘电线 | LINOYA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-08-09 | 绝缘电线 | LINOYA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |
| 2024-08-09 | 绝缘电线 | LINOYA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $376 |
| 2024-08-09 | 绝缘电线 | LINOYA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2024-08-09 | 绝缘电线 | LINOYA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-08-09 | 绝缘电线 | LINOYA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2024-08-09 | 绝缘电线 | LINOYA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-08-09 | 绝缘电线 | LINOYA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-31 | 绝缘电线 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2024-08-31 | 绝缘电线 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-08-31 | 绝缘电线 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-08-27 | 绝缘电线 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-08-27 | 绝缘电线 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-08-27 | 绝缘电线 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2024-08-01 | 绝缘电线 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-08-01 | 带接头绝缘电线 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-08-01 | 带接头绝缘电线 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2024-08-01 | 带接头绝缘电线 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |