NGUYEN ANH THIEN
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 修甲套装
越南 · 在业
本地名:Nguyễn Anh Thiện
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$253.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401758552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ6NFPF |
| 成立日期 | 2016-04-21 |
| 联系地址 | 52 Cao Bá Quát, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI NGUYÊN THIÊN ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Cao Bá Quát, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84942903405 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821420 | 修甲套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $98.9K |
| 厄瓜多尔 | 4 | $78.6K |
| 秘鲁 | 7 | $38.8K |
| 哥伦比亚 | 3 | $28.3K |
| 越南 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MACRONEGOCIOS SA | 厄瓜多尔 | 3 | $59.6K | 其他护发品、其他护肤品 |
| SUNCOAST SPA BEAUTY LLC | 意大利 | 2 | $50.9K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| GRANBELL PERU S A C | 秘鲁 | 7 | $38.8K | 修甲套装、食品香料 |
| NHIEN TRAN | 美国 | 4 | $36.8K | 修甲套装、钳子镊子 |
| BYS DEL EJE CAFETERO SAS | 哥伦比亚 | 3 | $28.3K | 修甲套装、钳子镊子 |
| BYS DEL EJE CAFETERO SAS | 厄瓜多尔 | 1 | $19.1K | 修甲套装 |
| Specialty Nail Products Inc | 美国 | 1 | $11.2K | 修甲套装 |
| NHIEN TRAN | 越南 | 1 | $8.3K | 干杂蘑菇、鱼肉制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 修甲套装 | BYS DEL EJE CAFETERO SAS | 哥伦比亚 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 修甲套装 | BYS DEL EJE CAFETERO SAS | 哥伦比亚 | $350 |
| 2026-04-22 | 修甲套装 | BYS DEL EJE CAFETERO SAS | 哥伦比亚 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 修甲套装 | BYS DEL EJE CAFETERO SAS | 哥伦比亚 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 修甲套装 | BYS DEL EJE CAFETERO SAS | 哥伦比亚 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 修甲套装 | BYS DEL EJE CAFETERO SAS | 哥伦比亚 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 修甲套装 | BYS DEL EJE CAFETERO SAS | 哥伦比亚 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 修甲套装 | BYS DEL EJE CAFETERO SAS | 哥伦比亚 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 修甲套装 | BYS DEL EJE CAFETERO SAS | 哥伦比亚 | $750 |
| 2026-04-22 | 修甲套装 | BYS DEL EJE CAFETERO SAS | 哥伦比亚 | $175 |