HAI DANG EQUIPMENT & ENGINEERING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 X射线装置及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HảI ĐăNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$37.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107481031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KV1N85 |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | NO-03D16, đường Kẻ Tạnh, khu tái định cư, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG EQUIPMENT AND ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO-03D16, đường Kẻ Tạnh, khu tái định cư, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84904992811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $37.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUCHENG YUHONG SPECIAL GLASS CO LTD | 中国 | 8 | $37.3K | X射线装置及零件、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | X射线装置及零件 | FUCHENG YUHONG SPECIAL GLASS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-07 | X射线装置及零件 | FUCHENG YUHONG SPECIAL GLASS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-07 | X射线装置及零件 | FUCHENG YUHONG SPECIAL GLASS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-07 | X射线装置及零件 | FUCHENG YUHONG SPECIAL GLASS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-17 | X射线装置及零件 | FUCHENG YUHONG SPECIAL GLASS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-17 | X射线装置及零件 | FUCHENG YUHONG SPECIAL GLASS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-09 | X射线装置及零件 | FUCHENG YUHONG SPECIAL GLASS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-09 | X射线装置及零件 | FUCHENG YUHONG SPECIAL GLASS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-09 | X射线装置及零件 | FUCHENG YUHONG SPECIAL GLASS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-09 | X射线装置及零件 | FUCHENG YUHONG SPECIAL GLASS CO LTD | 中国 | $825 |