Thao Ha Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thảo Hà
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$178.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800138184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0DHKV6 |
| 成立日期 | 1996-01-02 |
| 联系地址 | Số 704 Quang Trung 2, Phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẢO HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 09, 10, 22, khu H, khu Công nghiệp Đình Hương - Tây Bắc Ga (giai đoạn 2), Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84912030030 |
| 邮箱 | vanphongthaoha@gmail.com |
| 传真 | 0373951442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $159.6K |
| 泰国 | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEST FORTUNE 169 CO LTD | 中国台湾 | 1 | $117.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HSIN CHING HSIANG ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $33.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD | 泰国 | 1 | $18.9K | 其他粗加工木材、木材锯床 |
| THO THAI SOCIAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 1 | $9.0K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他粗加工木材 | THANAWATH INTERTRADING CO.,LTD | 泰国 | $18.9K |
| 2024-12-25 | 其他粗加工木材 | THO THAI SOCIAL ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $9.0K |
| 2024-10-12 | 其他粗加工木材 | BEST FORTUNE 169 CO LTD | 中国台湾 | $117.0K |
| 2023-06-29 | 其他粗加工木材 | HSIN CHING HSIANG ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $33.6K |