Southern Renewable & Green Energy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG XANH Và TáI TạO PHươNG NAM

135
进口笔数
60
出口笔数
$34.30M
进口金额
$22.10M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
25
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.29M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.63M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.52M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $558.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $901.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.42M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.70M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $208 · 1 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-06进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 2 笔出口 $1.03M · 1 笔2024-09进口 $700 · 1 笔出口 $440 · 1 笔2024-10进口 $820 · 1 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.1K · 1 笔出口 $2.46M · 2 笔2025-05进口 $572.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $880.4K · 7 笔出口 $625.2K · 1 笔2025-08进口 $1.23M · 6 笔出口 $1.40M · 3 笔2025-09进口 $1.13M · 1 笔出口 $1.33M · 5 笔2025-10进口 $600.6K · 1 笔出口 $2.50M · 5 笔2025-11进口 $429.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $532.5K · 2 笔出口 $1.50M · 1 笔2026-01进口 $911.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $434.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $486 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.29M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.63M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.52M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $558.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $901.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.42M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.70M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $208 · 1 笔出口 $42.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-06进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 2 笔出口 $1.03M · 1 笔2024-09进口 $700 · 1 笔出口 $440 · 1 笔2024-10进口 $820 · 1 笔出口 $60.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.1K · 1 笔出口 $2.46M · 2 笔2025-05进口 $572.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.64M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $880.4K · 7 笔出口 $625.2K · 1 笔2025-08进口 $1.23M · 6 笔出口 $1.40M · 3 笔2025-09进口 $1.13M · 1 笔出口 $1.33M · 5 笔2025-10进口 $600.6K · 1 笔出口 $2.50M · 5 笔2025-11进口 $429.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $532.5K · 2 笔出口 $1.50M · 1 笔2026-01进口 $911.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $434.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $486 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315981451
企查查编码QVNVRR5X8J
成立日期2019-10-25
联系地址27 Lê Hữu Kiều, Khu phố 3, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH VÀ TÁI TẠO PHƯƠNG NAM
企业英文名称SOUTHERN RENEWABLE AND GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842836228836
邮箱info@sre-vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
722990合金钢线材
730820钢结构及塔架
730890其他钢铁结构体
381090焊接用焊剂
722540热轧合金钢板
731815钢铁螺钉螺栓
730791非不锈钢管件
731816螺纹螺母
831120药芯焊丝

出口

HS 编码产品
730531大直径焊管
732690其他钢铁制品
730820钢结构及塔架
722540热轧合金钢板
730890其他钢铁结构体
730590大口径钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国26$14.04M
日本22$9.47M
意大利11$4.74M
中国42$3.83M
美国2$1.20M
中国台湾21$470.1K
欧盟1$378.5K
越南20$71.7K
印度1$55.2K
荷兰1$19.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$11.11M
新加坡17$7.36M
德国3$2.46M
荷兰1$1.03M
美国1$60.9K
萨尔瓦多1$42.6K
墨西哥1$36.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AH & M Energy Services Pte. Ltd.新加坡56$19.37M大直径焊管、10mm以上热轧钢板
Kim Seng Huat Hardware Pte. Ltd.新加坡28$9.97M无缝钢管线、非不锈钢管件
Nippon Steel Trading Corporation日本6$1.74M镀锡钢板、热轧钢卷
Nippon Steel Trading Corporation韩国3$1.67M10mm以上热轧钢板、980200
Eastern Jason Fabrication Services Pte. Ltd.新加坡2$1.03M10mm以上热轧钢板
ITW Welding Singapore Pte. Ltd.新加坡9$202.5K焊接机零件、焊接用焊剂
Shibata Fender Team Inc.中国3$42.1K橡胶防撞垫、钢铁螺钉螺栓
9dfa50e294191f34069e3e97400ce2e53$20.8K
e27e38de3116e8504d9f25420d9a5d0c6$5.7K
794b108ba8162723e96a50b97e69fd1c3$4.1K

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AH & M Energy Services Pte. Ltd.新加坡51$18.46M大直径焊管、10mm以上热轧钢板
ENO Energy Systems GmbH德国3$3.49M光敏半导体器件、钢结构及塔架
Shibata Fender Team Inc.美国1$60.9K其他钢铁制品
Shibata Fender Team Inc.萨尔瓦多1$42.6K其他钢铁制品
Shibata Fender Team Inc.墨西哥1$36.5K其他钢铁制品
Kim Seng Huat Hardware Pte. Ltd.新加坡1$2.0K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
ENERCON Global GmbH德国1$486电动机及零件、钢结构及塔架
Professional Testing Services Pte. Ltd.新加坡1$44010mm以上热轧钢板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23黄铜带材FACCIN S P A意大利$58
2026-04-23液体过滤机械FACCIN S P A意大利$935
2026-04-23液体过滤机械FACCIN S P A意大利$935
2026-04-23黄铜带材FACCIN S P A意大利$58
2026-02-2310mm以上热轧钢板NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION韩国$12.9K
2026-02-2310mm以上热轧钢板NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION韩国$17.4K
2026-02-2310mm以上热轧钢板NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION韩国$9.8K
2026-02-23热轧合金钢板NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION韩国$15.9K
2026-02-2310mm以上热轧钢板NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION韩国$11.3K
2026-02-2310mm以上热轧钢板NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION韩国$9.4K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁制品ENERCON GLOBAL GMBH德国$277
2026-04-14其他钢铁制品ENERCON GLOBAL GMBH德国$208
2025-12-30大直径焊管AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD新加坡$1.50M
2025-10-31大直径焊管AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD新加坡$54.3K
2025-10-31大直径焊管AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD新加坡$478.2K
2025-10-31大直径焊管AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD新加坡$263.0K
2025-10-28大直径焊管AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD新加坡$273.2K
2025-10-28大直径焊管AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD新加坡$271.4K
2025-10-21大直径焊管AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD新加坡$409.9K
2025-10-21大直径焊管AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD新加坡$217.1K

相关企业 · 同类产品

Southern Renewable & Green Energy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →