Southern Renewable & Green Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG XANH Và TáI TạO PHươNG NAM
135
进口笔数
60
出口笔数
$34.30M
进口金额
$22.10M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-14
最近出口
25
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315981451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRR5X8J |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | 27 Lê Hữu Kiều, Khu phố 3, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG XANH VÀ TÁI TẠO PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN RENEWABLE AND GREEN ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842836228836 |
| 邮箱 | info@sre-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730531 | 大直径焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730590 | 大口径钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $14.04M |
| 日本 | 22 | $9.47M |
| 意大利 | 11 | $4.74M |
| 中国 | 42 | $3.83M |
| 美国 | 2 | $1.20M |
| 中国台湾 | 21 | $470.1K |
| 欧盟 | 1 | $378.5K |
| 越南 | 20 | $71.7K |
| 印度 | 1 | $55.2K |
| 荷兰 | 1 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $11.11M |
| 新加坡 | 17 | $7.36M |
| 德国 | 3 | $2.46M |
| 荷兰 | 1 | $1.03M |
| 美国 | 1 | $60.9K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $42.6K |
| 墨西哥 | 1 | $36.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AH & M Energy Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $19.37M | 大直径焊管、10mm以上热轧钢板 |
| Kim Seng Huat Hardware Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $9.97M | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 6 | $1.74M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 韩国 | 3 | $1.67M | 10mm以上热轧钢板、980200 |
| Eastern Jason Fabrication Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.03M | 10mm以上热轧钢板 |
| ITW Welding Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $202.5K | 焊接机零件、焊接用焊剂 |
| Shibata Fender Team Inc. | 中国 | 3 | $42.1K | 橡胶防撞垫、钢铁螺钉螺栓 |
| 9dfa50e294191f34069e3e97400ce2e5 | 3 | $20.8K | ||
| e27e38de3116e8504d9f25420d9a5d0c | 6 | $5.7K | ||
| 794b108ba8162723e96a50b97e69fd1c | 3 | $4.1K |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AH & M Energy Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $18.46M | 大直径焊管、10mm以上热轧钢板 |
| ENO Energy Systems GmbH | 德国 | 3 | $3.49M | 光敏半导体器件、钢结构及塔架 |
| Shibata Fender Team Inc. | 美国 | 1 | $60.9K | 其他钢铁制品 |
| Shibata Fender Team Inc. | 萨尔瓦多 | 1 | $42.6K | 其他钢铁制品 |
| Shibata Fender Team Inc. | 墨西哥 | 1 | $36.5K | 其他钢铁制品 |
| Kim Seng Huat Hardware Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| ENERCON Global GmbH | 德国 | 1 | $486 | 电动机及零件、钢结构及塔架 |
| Professional Testing Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $440 | 10mm以上热轧钢板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 黄铜带材 | FACCIN S P A | 意大利 | $58 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | FACCIN S P A | 意大利 | $935 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | FACCIN S P A | 意大利 | $935 |
| 2026-04-23 | 黄铜带材 | FACCIN S P A | 意大利 | $58 |
| 2026-02-23 | 10mm以上热轧钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 韩国 | $12.9K |
| 2026-02-23 | 10mm以上热轧钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 韩国 | $17.4K |
| 2026-02-23 | 10mm以上热轧钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 韩国 | $9.8K |
| 2026-02-23 | 热轧合金钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 韩国 | $15.9K |
| 2026-02-23 | 10mm以上热轧钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 韩国 | $11.3K |
| 2026-02-23 | 10mm以上热轧钢板 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 韩国 | $9.4K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | ENERCON GLOBAL GMBH | 德国 | $277 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | ENERCON GLOBAL GMBH | 德国 | $208 |
| 2025-12-30 | 大直径焊管 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $1.50M |
| 2025-10-31 | 大直径焊管 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $54.3K |
| 2025-10-31 | 大直径焊管 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $478.2K |
| 2025-10-31 | 大直径焊管 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $263.0K |
| 2025-10-28 | 大直径焊管 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $273.2K |
| 2025-10-28 | 大直径焊管 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $271.4K |
| 2025-10-21 | 大直径焊管 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $409.9K |
| 2025-10-21 | 大直径焊管 | AH & M ENERGY SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $217.1K |