HC169 Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HC169
14
进口笔数
0
出口笔数
$409.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900898270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44U6XES |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | Thôn Mai Thành, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HC169 |
| 企业英文名称 | HC169 IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mai Thành, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84366846414 |
| 邮箱 | congtyhc169@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $409.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenkeeper Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $176.1K | 其他非酒精饮料、其他酒精饮料 |
| World Korea | 韩国 | 4 | $126.0K | 其他酒精饮料、其他非酒精饮料 |
| H&CS Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $92.2K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
| Brand501 Corp | 韩国 | 2 | $15.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 其他非酒精饮料 | GREENKEEPER CO LTD | 韩国 | $79.4K |
| 2024-06-21 | 其他非酒精饮料 | H & CS KOREA CO., LTD | 韩国 | $40.3K |
| 2024-06-21 | 其他非酒精饮料 | Brand501 Corp | 韩国 | $9.0K |
| 2024-05-21 | 其他非酒精饮料 | GREENKEEPER CO LTD | 韩国 | $26.5K |
| 2024-05-13 | 其他非酒精饮料 | GREENKEEPER CO LTD | 韩国 | $26.5K |
| 2024-04-23 | 其他非酒精饮料 | Brand501 Corp | 韩国 | $6.0K |
| 2024-04-23 | 其他非酒精饮料 | GREENKEEPER CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2024-04-15 | 其他非酒精饮料 | GREENKEEPER CO LTD | 韩国 | $25.2K |
| 2024-03-29 | 其他非酒精饮料 | H & CS KOREA CO., LTD | 韩国 | $25.4K |
| 2024-03-29 | 其他非酒精饮料 | H & CS KOREA CO., LTD | 韩国 | $26.5K |