Midoli Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Midoli
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$53.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312532088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S735D4 |
| 成立日期 | 2013-11-04 |
| 联系地址 | Lầu 2, 02-04 Alexandre de Rhodes, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIDOLI |
| 企业英文名称 | MIDOLI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, 02-04 Alexandre de Rhodes, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84376455708 |
| 邮箱 | midolibiotek@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $36.4K |
| 越南 | 2 | $16.9K |
| 蒙古 | 3 | $312 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $36.4K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.9K | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
| EM EM ES ENGINEERING LLC | 蒙古 | 3 | $312 | 绝缘电线、电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 毒素及微生物培养物 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2026-03-09 | 毒素及微生物培养物 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | $4.9K |
| 2025-11-05 | 毒素及微生物培养物 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | $4.9K |
| 2025-11-05 | 毒素及微生物培养物 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | EM EM ES ENGINEERING LLC | 蒙古 | $194 |
| 2025-08-29 | 钳子镊子 | EM EM ES ENGINEERING LLC | 蒙古 | $62 |
| 2025-08-28 | 不可调扳手 | EM EM ES ENGINEERING LLC | 蒙古 | $55 |
| 2025-04-26 | 毒素及微生物培养物 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2025-04-26 | 毒素及微生物培养物 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2025-03-13 | 毒素及微生物培养物 | Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |