PHE PROCESS CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHE PROCESS
- 邮箱4
15
进口笔数
0
出口笔数
$154.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316859126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NXGCMN |
| 成立日期 | 2021-05-15 |
| 联系地址 | P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHE PROCESS |
| 企业英文名称 | PHE PROCESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84873001018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $98.5K |
| 丹麦 | 3 | $55.3K |
| 意大利 | 3 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELLMAN PACIFIC TRADING & SERVICE LTD | 新加坡 | 11 | $136.2K | 高密度聚乙烯、工业热交换器 |
| DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $17.6K | 阀门龙头、静止变流器 |
| SOREN SRL | 意大利 | 3 | $1.2K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| SOREN SRL | 美国 | 1 | $4 | 泵零件、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SOREN SRL | 意大利 | $8 |
| 2025-07-02 | 钢铁弹簧 | SOREN SRL | 意大利 | $5 |
| 2025-07-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SOREN SRL | 意大利 | $5 |
| 2025-07-02 | 不锈钢圆管 | SOREN SRL | 意大利 | $118 |
| 2025-07-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SOREN SRL | 意大利 | $1 |
| 2025-07-02 | 电动机及零件 | SOREN SRL | 意大利 | $485 |
| 2025-07-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SOREN SRL | 意大利 | $3 |
| 2025-07-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SOREN SRL | 意大利 | $1 |
| 2025-07-02 | 其他钢铁制品 | SOREN SRL | 意大利 | $68 |
| 2025-07-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SOREN SRL | 意大利 | $19 |