Long Hung Golf Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLF LONG HưNG
24
进口笔数
0
出口笔数
$7.48M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000781468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6JS492 |
| 成立日期 | 2010-08-26 |
| 联系地址 | Số 01, đường Lê Trọng Thứ, tổ dân phố số 04, khu đô thị Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLF LONG HƯNG |
| 企业英文名称 | LONG HUNG GOLF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, đường Lê Trọng Thứ, tổ dân phố số 04, khu đô thị Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02273648556 |
| 邮箱 | longhunggolf@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 332亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $2.31M |
| 土耳其 | 2 | $1.14M |
| 马里 | 4 | $973.5K |
| 玻利维亚 | 3 | $925.3K |
| 巴拉圭 | 2 | $623.5K |
| 美国 | 2 | $452.6K |
| 莫桑比克 | 1 | $423.4K |
| 巴西 | 2 | $405.7K |
| 喀麦隆 | 1 | $137.3K |
| 阿根廷 | 1 | $88.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U.B. Cotton Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $2.31M | 未梳棉、棉机织布 |
| AFCOM Trading DMCC | 阿联酋 | 4 | $1.35M | 带壳腰果、干木豆 |
| Otto Stadtländer GmbH | 德国 | 3 | $1.23M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Multi-Fiber Handels GmbH | 德国 | 4 | $1.03M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Sterling Cotton Ltd. | 马里 | 3 | $788.6K | 未梳棉 |
| Plains Cotton Cooperative Association | 美国 | 2 | $452.6K | 未梳棉 |
| CAM NEGOCE | 马里 | 1 | $184.9K | 未梳棉 |
| CAM Negoce Division Coton | 喀麦隆 | 1 | $137.3K | 未梳棉 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 未梳棉 | PLAINS COTTON COOPERATIVE ASSSOCIATION | 美国 | $41.5K |
| 2024-07-03 | 未梳棉 | PLAINS COTTON COOPERATIVE ASSSOCIATION | 美国 | $411.0K |
| 2024-05-28 | 未梳棉 | MULTI-FIBER HANDELS GMBH | 巴拉圭 | $352.3K |
| 2024-05-22 | 未梳棉 | STERLING COTTON LTD | 马里 | $293.2K |
| 2024-05-22 | 未梳棉 | MULTI-FIBER HANDELS GMBH | 巴拉圭 | $271.2K |
| 2024-03-28 | 未梳棉 | OTTO STADTLANDER GMBH | 土耳其 | $568.8K |
| 2024-01-11 | 未梳棉 | CAM NEGOCE DIVISION COTON | 喀麦隆 | $137.3K |
| 2023-11-28 | 未梳棉 | STERLING COTTON LTD | 马里 | $401.0K |
| 2023-11-13 | 未梳棉 | STERLING COTTON LTD | 马里 | $94.4K |
| 2023-11-13 | 未梳棉 | AFCOM TRADING DMCC.. | 玻利维亚 | $193.5K |