Long Hung Golf Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 未梳棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLF LONG HưNG

24
进口笔数
0
出口笔数
$7.48M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-10
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.30M20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $184.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.30M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $688.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $568.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $916.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $452.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $184.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.30M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $688.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $568.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $916.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $452.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1000781468
企查查编码QVNQ6JS492
成立日期2010-08-26
联系地址Số 01, đường Lê Trọng Thứ, tổ dân phố số 04, khu đô thị Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLF LONG HƯNG
企业英文名称LONG HUNG GOLF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01, đường Lê Trọng Thứ, tổ dân phố số 04, khu đô thị Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02273648556
邮箱longhunggolf@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本332亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$2.31M
土耳其2$1.14M
马里4$973.5K
玻利维亚3$925.3K
巴拉圭2$623.5K
美国2$452.6K
莫桑比克1$423.4K
巴西2$405.7K
喀麦隆1$137.3K
阿根廷1$88.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U.B. Cotton Pvt. Ltd.印度6$2.31M未梳棉、棉机织布
AFCOM Trading DMCC阿联酋4$1.35M带壳腰果、干木豆
Otto Stadtländer GmbH德国3$1.23M未梳棉、已梳棉花
Multi-Fiber Handels GmbH德国4$1.03M未梳棉、已梳棉花
Sterling Cotton Ltd.马里3$788.6K未梳棉
Plains Cotton Cooperative Association美国2$452.6K未梳棉
CAM NEGOCE马里1$184.9K未梳棉
CAM Negoce Division Coton喀麦隆1$137.3K未梳棉

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-10未梳棉PLAINS COTTON COOPERATIVE ASSSOCIATION美国$41.5K
2024-07-03未梳棉PLAINS COTTON COOPERATIVE ASSSOCIATION美国$411.0K
2024-05-28未梳棉MULTI-FIBER HANDELS GMBH巴拉圭$352.3K
2024-05-22未梳棉STERLING COTTON LTD马里$293.2K
2024-05-22未梳棉MULTI-FIBER HANDELS GMBH巴拉圭$271.2K
2024-03-28未梳棉OTTO STADTLANDER GMBH土耳其$568.8K
2024-01-11未梳棉CAM NEGOCE DIVISION COTON喀麦隆$137.3K
2023-11-28未梳棉STERLING COTTON LTD马里$401.0K
2023-11-13未梳棉STERLING COTTON LTD马里$94.4K
2023-11-13未梳棉AFCOM TRADING DMCC..玻利维亚$193.5K

相关企业 · 同类产品

Long Hung Golf Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →