MKVN Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,560 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất M.K.V.N
3,560
进口笔数
98
出口笔数
$184.98M
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-29
最近出口
183
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302973502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SEDUJS |
| 成立日期 | 2003-06-17 |
| 联系地址 | 10 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT M.K.V.N |
| 企业英文名称 | MKVN CHEMICALS CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842839976980 |
| 邮箱 | admin@mkvn-chemicals.com |
| 传真 | +842839976981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 246 | $64.88M |
| 印度 | 1,124 | $42.01M |
| 泰国 | 653 | $32.52M |
| 中国 | 716 | $25.34M |
| 韩国 | 185 | $6.03M |
| 印度尼西亚 | 106 | $2.69M |
| 德国 | 172 | $2.57M |
| 法国 | 44 | $2.36M |
| 土耳其 | 52 | $2.32M |
| 马来西亚 | 90 | $1.21M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 55 | $404.5K |
| 柬埔寨 | 6 | $314.8K |
| 越南 | 18 | $258.7K |
| 土耳其 | 2 | $177.4K |
| 马来西亚 | 8 | $53.7K |
| 韩国 | 1 | $25.2K |
| 印度 | 1 | $8.0K |
| 中国 | 1 | $7.7K |
| 中国香港 | 1 | $5.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 183)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd. | 243 | $64.95M | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| BASF (Thailand) Ltd. | 泰国 | 313 | $16.25M | 非离子表面活性剂、其他阴离子表面活性剂 |
| MADHU SILICA PRIVATE LIMITED | 印度 | 288 | $13.08M | 二氧化硅、无机酸盐 |
| Thai Ethoxylate Co., Ltd. | 泰国 | 234 | $11.97M | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| WACKER METROARK CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 192 | $11.36M | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Kalpataru Enterprises | 印度 | 62 | $4.68M | 其他棉废料、已梳棉花 |
| Iberchem S.A. | 中国 | 105 | $4.30M | 工业用芳香物质、铝制容器≤300升 |
| BASF HONG KONG LTD | 中国香港 | 147 | $3.20M | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Dhariyal Polymers Pvt. Ltd. | 印度 | 82 | $2.79M | 羧甲基纤维素、其他纤维素衍生物 |
| AquaPharm Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 84 | $793.6K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他多硫化物 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Primera Kimika Inc. | 菲律宾 | 55 | $404.5K | 其他氯化氧化物、其他阴离子表面活性剂 |
| Khmer Household & Healthcare (KHH) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $314.8K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Selkim Seluloz Kimya Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 2 | $177.4K | 羧甲基纤维素 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $106.2K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| CHEMICAL SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $93.1K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| Asia Primera Kimika Inc. | 越南 | 7 | $48.7K | 非离子表面活性剂、泛酸(B5)及其衍生物 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $42.3K | 丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dongnam Chemical Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $25.2K | 工业脂肪酸、脂肪醇 |
| JIAXING BASA INTERNATIONAL TRADE CO | 中国 | 1 | $16.6K | 其他化学制剂、人造蜡 |
| AZELIS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $12.6K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 3,560)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.6K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $6.4K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $19.4K |
| 2026-07-31 | 初级硅氧烷 | Wacker Chemie AG | 德国 | $18.6K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $34.5K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.1K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.2K |
| 2026-07-31 | 工业用芳香物质 | International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $11.6K |
| 2026-07-31 | 荧光增白染料 | MEGHMANI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $28.1K |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-29 | 染料颜料 | Asia Primera Kimika Inc. | 菲律宾 | $751 |
| 2026-07-24 | 其他丙烯酸聚合物 | Asia Primera Kimika Inc. | 菲律宾 | $13.5K |
| 2026-07-16 | 其他丙烯酸聚合物 | Asia Primera Kimika Inc. | 菲律宾 | $13.5K |
| 2026-06-29 | 工业清洁制剂 | Khmer Household & Healthcare (KHH) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $94.5K |
| 2026-06-05 | 工业清洁制剂 | Asia Primera Kimika Inc. | 菲律宾 | $3.2K |
| 2026-05-20 | 人造蜡 | JIAXING BASA INTERNATIONAL TRADE CO | — | $16.6K |
| 2026-05-20 | 阳离子表面活性剂 | Catalite Co., Ltd. | — | $672 |
| 2026-05-08 | 其他化学制剂 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $17.1K |
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | Khmer Household & Healthcare (KHH) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $63.0K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $23.7K |