MKVN Chemicals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,155 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất M.K.V.N

3,155
进口笔数
81
出口笔数
$168.42M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
176
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.69M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.33M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.70M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.61M · 94 笔出口 $28.0K · 3 笔2023-12进口 $5.11M · 91 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-01进口 $4.14M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.14M · 58 笔出口 $130.9K · 13 笔2024-03进口 $3.67M · 72 笔出口 $50.1K · 7 笔2024-04进口 $4.81M · 95 笔出口 $24.8K · 4 笔2024-05进口 $6.05M · 106 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.12M · 74 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $4.88M · 97 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $5.87M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.08M · 83 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-10进口 $3.72M · 89 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-11进口 $2.99M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.69M · 78 笔出口 $155.2K · 2 笔2025-01进口 $3.19M · 78 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-02进口 $3.95M · 82 笔出口 $42.5K · 2 笔2025-03进口 $2.89M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.52M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.86M · 47 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-06进口 $2.31M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.33M · 73 笔出口 $298 · 1 笔2025-08进口 $3.27M · 58 笔出口 $298 · 1 笔2025-09进口 $2.80M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.13M · 66 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-11进口 $3.38M · 73 笔出口 $97.9K · 7 笔2025-12进口 $3.19M · 88 笔出口 $55.1K · 5 笔2026-01进口 $3.20M · 71 笔出口 $13.6K · 3 笔2026-02进口 $2.52M · 55 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-03进口 $3.16M · 83 笔出口 $150.3K · 5 笔2026-04进口 $7.09M · 82 笔出口 $91.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.69M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.33M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.70M · 93 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.61M · 94 笔出口 $28.0K · 3 笔2023-12进口 $5.11M · 91 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-01进口 $4.14M · 89 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.14M · 58 笔出口 $130.9K · 13 笔2024-03进口 $3.67M · 72 笔出口 $50.1K · 7 笔2024-04进口 $4.81M · 95 笔出口 $24.8K · 4 笔2024-05进口 $6.05M · 106 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.12M · 74 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-07进口 $4.88M · 97 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $5.87M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.08M · 83 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-10进口 $3.72M · 89 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-11进口 $2.99M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.69M · 78 笔出口 $155.2K · 2 笔2025-01进口 $3.19M · 78 笔出口 $34.3K · 4 笔2025-02进口 $3.95M · 82 笔出口 $42.5K · 2 笔2025-03进口 $2.89M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.52M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.86M · 47 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-06进口 $2.31M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.33M · 73 笔出口 $298 · 1 笔2025-08进口 $3.27M · 58 笔出口 $298 · 1 笔2025-09进口 $2.80M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.13M · 66 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-11进口 $3.38M · 73 笔出口 $97.9K · 7 笔2025-12进口 $3.19M · 88 笔出口 $55.1K · 5 笔2026-01进口 $3.20M · 71 笔出口 $13.6K · 3 笔2026-02进口 $2.52M · 55 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-03进口 $3.16M · 83 笔出口 $150.3K · 5 笔2026-04进口 $7.09M · 82 笔出口 $91.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0302973502
企查查编码QVN8SEDUJS
成立日期2003-06-17
联系地址10 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT M.K.V.N
企业英文名称MKVN CHEMICALS CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842839976980
邮箱admin@mkvn-chemicals.com
传真+842839976981
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
340242非离子表面活性剂
281122二氧化硅
391000初级硅氧烷
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
320420荧光增白染料
391231羧甲基纤维素
340239其他阴离子表面活性剂
340249其他有机表面活性剂

出口

HS 编码产品
281122二氧化硅
340242非离子表面活性剂
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
293624泛酸(B5)及其衍生物
291899含氧羧酸及其衍生物
350400蛋白质衍生物
390729其他聚醚
330290工业用芳香物质
340241阳离子表面活性剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡231$60.92M
印度1,013$36.41M
泰国596$30.04M
中国651$23.36M
韩国174$5.88M
印度尼西亚83$2.25M
法国38$2.13M
德国137$2.13M
土耳其44$1.89M
西班牙49$933.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾46$345.9K
越南17$241.5K
柬埔寨5$220.3K
土耳其2$177.4K
马来西亚4$49.7K
韩国1$25.2K
印度1$8.0K
中国1$7.7K
中国香港1$5.8K
中国台湾1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 176)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.228$60.90M工业用芳香物质、食品香料
BASF (Thailand) Ltd.泰国282$14.61M非离子表面活性剂、工业清洁制剂
549b41af3af65f8e2c3b3c2723398a6f288$13.08M
Thai Ethoxylate Co., Ltd.泰国221$11.50M非离子表面活性剂、其他化学制剂
Wacker Metroark Chemicals Pvt. Ltd.印度192$11.36M初级硅氧烷、纺织染色助剂
Iberchem S.A.中国101$4.09M工业用芳香物质、铝制容器≤300升
Kolon Life Science Inc.韩国58$3.94M其他杂环化合物、其他杀鼠剂
Dhariyal Polymers Pvt. Ltd.印度82$2.79M羧甲基纤维素、其他纤维素衍生物
BASF HONG KONG LTD中国香港93$2.10M非离子表面活性剂、其他化学制剂
AquaPharm Chemicals Pvt. Ltd.印度84$793.6K其他非卤化有机磷衍生物、其他多硫化物

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asia Primera Kimika Inc.菲律宾46$345.9K其他氯化氧化物、工业用芳香物质
Khmer Household & Healthcare (KHH) Co., Ltd.越南5$220.3K非离子表面活性剂、工业清洁制剂
Selkim Seluloz Kimya Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其2$177.4K羧甲基纤维素
Chemical Solutions Sdn. Bhd.马来西亚5$93.1K非离子表面活性剂、阳离子表面活性剂
Fleming International Vietnam Ltd.越南5$89.0K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Asia Primera Kimika Inc.越南7$48.7K非离子表面活性剂、泛酸(B5)及其衍生物
Dongnam Chemical Co., Ltd.韩国1$25.2K其他饱和一元醇、草酸化合物
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$21.1K丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物
Kingfa Science & Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南1$21.1K丙烯共聚物、聚丙烯聚合物
Azelis Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$8.6K其他肥料、磷酸二铵

近期贸易明细

进口(共 3,155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他无环醚衍生物BASF HONG KONG LTD德国$4.1K
2026-04-29磷钾肥料SICHUAN XINCHUANGXIN CHEMICAL CO LTD中国$36.9K
2026-04-29磷钾肥料SICHUAN XINCHUANGXIN CHEMICAL CO LTD中国$36.9K
2026-04-29工业清洁制剂BASF HONG KONG LTD印度尼西亚$40.6K
2026-04-29工业清洁制剂BASF HONG KONG LTD印度尼西亚$40.6K
2026-04-29其他无环醚衍生物BASF HONG KONG LTD德国$4.1K
2026-04-28工业清洁制剂BASF (Thailand) Ltd.泰国$99.7K
2026-04-28工业清洁制剂BASF (Thailand) Ltd.泰国$99.7K
2026-04-28其他植物提取物HUZHOU HENGXIANG CONVEYOR COMPONENT IMP & EXP CO LTD中国$1.0K
2026-04-28其他乙烯聚合物A H A INTERNATIONAL CO LTD中国$1.7K

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20工业清洁制剂KHMER HOUSEHOLD & HEALTHCARE (KHH) CO LTD柬埔寨$63.0K
2026-04-09其他化学制剂FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$23.7K
2026-04-01其他化学制剂AZELIS MALAYSIA SDN BHD$4.9K
2026-03-27工业清洁制剂KHMER HOUSEHOLD & HEALTHCARE (KHH) CO LTD柬埔寨$60.7K
2026-03-25其他化学制剂FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$14.4K
2026-03-11非离子表面活性剂ASIA PRIMERA KIMIKA INC菲律宾$2.0K
2026-03-06加工植物油ASIA PRIMERA KIMIKA INC菲律宾$11.5K
2026-03-06非离子表面活性剂ASIA PRIMERA KIMIKA INC菲律宾$1.0K
2026-03-03工业清洁制剂KHMER HOUSEHOLD & HEALTHCARE (KHH) CO LTD柬埔寨$60.7K
2026-02-26泛酸(B5)及其衍生物ASIA PRIMERA KIMIKA INC菲律宾$3.2K

相关企业 · 同类产品

MKVN Chemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →