MKVN Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,155 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất M.K.V.N
3,155
进口笔数
81
出口笔数
$168.42M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
176
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302973502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SEDUJS |
| 成立日期 | 2003-06-17 |
| 联系地址 | 10 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT M.K.V.N |
| 企业英文名称 | MKVN CHEMICALS CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842839976980 |
| 邮箱 | admin@mkvn-chemicals.com |
| 传真 | +842839976981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 231 | $60.92M |
| 印度 | 1,013 | $36.41M |
| 泰国 | 596 | $30.04M |
| 中国 | 651 | $23.36M |
| 韩国 | 174 | $5.88M |
| 印度尼西亚 | 83 | $2.25M |
| 法国 | 38 | $2.13M |
| 德国 | 137 | $2.13M |
| 土耳其 | 44 | $1.89M |
| 西班牙 | 49 | $933.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 46 | $345.9K |
| 越南 | 17 | $241.5K |
| 柬埔寨 | 5 | $220.3K |
| 土耳其 | 2 | $177.4K |
| 马来西亚 | 4 | $49.7K |
| 韩国 | 1 | $25.2K |
| 印度 | 1 | $8.0K |
| 中国 | 1 | $7.7K |
| 中国香港 | 1 | $5.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 176)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 228 | $60.90M | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| BASF (Thailand) Ltd. | 泰国 | 282 | $14.61M | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| 549b41af3af65f8e2c3b3c2723398a6f | 288 | $13.08M | ||
| Thai Ethoxylate Co., Ltd. | 泰国 | 221 | $11.50M | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Wacker Metroark Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 192 | $11.36M | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Iberchem S.A. | 中国 | 101 | $4.09M | 工业用芳香物质、铝制容器≤300升 |
| Kolon Life Science Inc. | 韩国 | 58 | $3.94M | 其他杂环化合物、其他杀鼠剂 |
| Dhariyal Polymers Pvt. Ltd. | 印度 | 82 | $2.79M | 羧甲基纤维素、其他纤维素衍生物 |
| BASF HONG KONG LTD | 中国香港 | 93 | $2.10M | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| AquaPharm Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 84 | $793.6K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他多硫化物 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Primera Kimika Inc. | 菲律宾 | 46 | $345.9K | 其他氯化氧化物、工业用芳香物质 |
| Khmer Household & Healthcare (KHH) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $220.3K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Selkim Seluloz Kimya Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 2 | $177.4K | 羧甲基纤维素 |
| Chemical Solutions Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $93.1K | 非离子表面活性剂、阳离子表面活性剂 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $89.0K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Asia Primera Kimika Inc. | 越南 | 7 | $48.7K | 非离子表面活性剂、泛酸(B5)及其衍生物 |
| Dongnam Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.2K | 其他饱和一元醇、草酸化合物 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $21.1K | 丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kingfa Science & Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.1K | 丙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Azelis Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $8.6K | 其他肥料、磷酸二铵 |
近期贸易明细
进口(共 3,155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他无环醚衍生物 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 磷钾肥料 | SICHUAN XINCHUANGXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2026-04-29 | 磷钾肥料 | SICHUAN XINCHUANGXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | BASF HONG KONG LTD | 印度尼西亚 | $40.6K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | BASF HONG KONG LTD | 印度尼西亚 | $40.6K |
| 2026-04-29 | 其他无环醚衍生物 | BASF HONG KONG LTD | 德国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | BASF (Thailand) Ltd. | 泰国 | $99.7K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | BASF (Thailand) Ltd. | 泰国 | $99.7K |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | HUZHOU HENGXIANG CONVEYOR COMPONENT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他乙烯聚合物 | A H A INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 工业清洁制剂 | KHMER HOUSEHOLD & HEALTHCARE (KHH) CO LTD | 柬埔寨 | $63.0K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $23.7K |
| 2026-04-01 | 其他化学制剂 | AZELIS MALAYSIA SDN BHD | — | $4.9K |
| 2026-03-27 | 工业清洁制剂 | KHMER HOUSEHOLD & HEALTHCARE (KHH) CO LTD | 柬埔寨 | $60.7K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $14.4K |
| 2026-03-11 | 非离子表面活性剂 | ASIA PRIMERA KIMIKA INC | 菲律宾 | $2.0K |
| 2026-03-06 | 加工植物油 | ASIA PRIMERA KIMIKA INC | 菲律宾 | $11.5K |
| 2026-03-06 | 非离子表面活性剂 | ASIA PRIMERA KIMIKA INC | 菲律宾 | $1.0K |
| 2026-03-03 | 工业清洁制剂 | KHMER HOUSEHOLD & HEALTHCARE (KHH) CO LTD | 柬埔寨 | $60.7K |
| 2026-02-26 | 泛酸(B5)及其衍生物 | ASIA PRIMERA KIMIKA INC | 菲律宾 | $3.2K |