Hao Huong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 玻璃容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảO HươNG

6
进口笔数
4
出口笔数
$51.9K
进口金额
$34.1K
出口金额
2025-02-05
最近进口
2025-05-07
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.8K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $794 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $794 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305058011
企查查编码QVNTS0WRT1
成立日期2004-09-20
联系地址102/11A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢO HƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址102/11A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84862962609
传真0862962690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
160300肉鱼提取物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$51.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$33.0K
韩国1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度6$51.9K玻璃容器、塑料封口件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Phuong Co., Inc.越南1$29.8K混合调味料
Ausviet Food Trading Pty Ltd.越南2$3.1K混合调味料、其他含油籽仁
Sinjin Gtc韩国1$1.2K肉鱼提取物

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-05玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$10.6K
2024-12-20玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$10.5K
2024-09-19玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$4.9K
2024-08-01玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$4.8K
2024-07-22玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$10.6K
2024-05-23玻璃容器PGP GLASS PRIVATE LIMITED印度$10.5K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-07肉鱼提取物SINJIN GTC韩国$300
2025-05-07肉鱼提取物SINJIN GTC韩国$74
2025-05-07肉鱼提取物SINJIN GTC韩国$28
2025-05-07肉鱼提取物SINJIN GTC韩国$26
2025-05-07肉鱼提取物SINJIN GTC韩国$749
2024-10-28混合调味料NAM PHUONG CO INC越南$29.8K
2024-06-13混合调味料AUSVIET FOOD TRADING PTY LTD.越南$2.3K
2023-09-20混合调味料AUSVIET FOOD TRADING PTY LTD.越南$794

相关企业 · 同类产品

Hao Huong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →