Hao Huong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảO HươNG
6
进口笔数
4
出口笔数
$51.9K
进口金额
$34.1K
出口金额
2025-02-05
最近进口
2025-05-07
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305058011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS0WRT1 |
| 成立日期 | 2004-09-20 |
| 联系地址 | 102/11A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢO HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/11A Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862962609 |
| 传真 | 0862962690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 160300 | 肉鱼提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $51.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $33.0K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $51.9K | 玻璃容器、塑料封口件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phuong Co., Inc. | 越南 | 1 | $29.8K | 混合调味料 |
| Ausviet Food Trading Pty Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 混合调味料、其他含油籽仁 |
| Sinjin Gtc | 韩国 | 1 | $1.2K | 肉鱼提取物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.6K |
| 2024-12-20 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.5K |
| 2024-09-19 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.9K |
| 2024-08-01 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.8K |
| 2024-07-22 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.6K |
| 2024-05-23 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 肉鱼提取物 | SINJIN GTC | 韩国 | $300 |
| 2025-05-07 | 肉鱼提取物 | SINJIN GTC | 韩国 | $74 |
| 2025-05-07 | 肉鱼提取物 | SINJIN GTC | 韩国 | $28 |
| 2025-05-07 | 肉鱼提取物 | SINJIN GTC | 韩国 | $26 |
| 2025-05-07 | 肉鱼提取物 | SINJIN GTC | 韩国 | $749 |
| 2024-10-28 | 混合调味料 | NAM PHUONG CO INC | 越南 | $29.8K |
| 2024-06-13 | 混合调味料 | AUSVIET FOOD TRADING PTY LTD. | 越南 | $2.3K |
| 2023-09-20 | 混合调味料 | AUSVIET FOOD TRADING PTY LTD. | 越南 | $794 |