Thang Loi Technology & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị THắNG LợI
3
进口笔数
0
出口笔数
$26.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100730085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN830R70P |
| 成立日期 | 2008-07-31 |
| 联系地址 | Số 05-07 Phạm Cự Lượng, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI TECHNOLOGY & EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 20 Đường D1, Khu QHDC Khu vực 6, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 01183 - Trồng hoa, cây cảnh 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02563792779 |
| 邮箱 | hainh.thangloi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $26.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rocket Medical plc | 英国 | 3 | $26.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 医用导管 | ROCKET MEDICAL PLC | 英国 | $5.8K |
| 2026-02-02 | 其他医疗器具 | ROCKET MEDICAL PLC | 英国 | $123 |
| 2026-02-02 | 医用导管 | ROCKET MEDICAL PLC | 英国 | $5.8K |
| 2025-04-09 | 医用导管 | ROCKET MEDICAL PLC | 英国 | $3.7K |
| 2025-04-09 | 医用导管 | ROCKET MEDICAL PLC | 英国 | $6.5K |
| 2025-02-03 | 医用导管 | ROCKET MEDICAL PLC | 英国 | $3.6K |
| 2025-02-03 | 医用导管 | ROCKET MEDICAL PLC | 英国 | $1.4K |