Lotus Viet Nam Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 热带木薄板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN LOTUS VIệT NAM

0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$936.2K
出口金额
最近进口
2025-10-18
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $248.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $248.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $248.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106826276
企查查编码QVNQ9RE6KH
成立日期2015-04-16
联系地址BT4B-6, Tổ 9, ngõ 299 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LOTUS VIỆT NAM
企业英文名称LOTUS VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址BT4B-6, Tổ 9, ngõ 299 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02439999982
传真02439999982
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本366.89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440839热带木薄板
440890其他薄木板
440810针叶木单板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度28$760.5K
韩国11$157.2K
埃及2$18.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Century Plyboards (India) Ltd.印度9$389.7K其他薄木板、其他涂布纸
Haneol Timber Co., Ltd.韩国7$101.1K热带木薄板、其他热带胶合板
Hapur Plywood Private Ltd.印度6$88.1K其他薄木板、热带木胶合板
Gujarat Woodlam Products Pvt. Ltd.印度5$85.6K其他薄木板、热带木薄板
Northern Doors Pvt. Ltd.印度4$82.1K其他薄木板、热带木胶合板
Bluegrass Impex Private Ltd.印度2$59.3K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Haneol Timer Co., Ltd.韩国4$56.0K热带木薄板
Chaurasia Plywood & Hardware印度2$55.8K其他针叶木胶合板、其他薄木板
Eletehad Co. for Import & Export埃及2$18.5K热带木薄板、其他薄木板

近期贸易明细

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-18热带木薄板HANEOL TIMBER CO LTD韩国$9.9K
2025-10-15热带木薄板Haneol Timber Co., Ltd.韩国$10.0K
2025-10-07热带木薄板HANEOL TIMBER CO LTD韩国$213
2025-10-07热带木薄板HANEOL TIMBER CO LTD韩国$19.3K
2025-10-02热带木薄板HANEOL TIMBER CO LTD韩国$8.9K
2025-09-25热带木薄板Haneol Timber Co., Ltd.韩国$8.6K
2025-07-02热带木薄板Haneol Timber Co., Ltd.韩国$8.8K
2025-06-30热带木薄板HANEOL TIMBER CO LTD韩国$8.2K
2025-06-30热带木薄板HANEOL TIMBER CO LTD韩国$18.1K
2025-06-30热带木薄板HANEOL TIMBER CO LTD韩国$9.1K

相关企业 · 同类产品

Lotus Viet Nam Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →