TUAN PHUONG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP TUấN PHươNG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$30.4K
出口金额
—
最近进口
2025-08-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301018332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5VFN28 |
| 成立日期 | 2018-02-06 |
| 联系地址 | Mãn Xá Đông, Phường Song Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TUẤN PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Mãn Xá Đông, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84986996042 |
| 邮箱 | mnktuanphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 681490 | 云母制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $30.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH PARTRON VINA | 越南 | 4 | $17.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $8.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| KORTEK VINA CO LTD | 越南 | 2 | $4.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 其他化学制剂 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-04-25 | 氟代烃衍生物 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-25 | 氟代烃衍生物 | KORTEK VINA CO LTD | 越南 | $217 |
| 2023-05-23 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 越南 | $851 |
| 2023-05-23 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 越南 | $189 |
| 2023-05-23 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 越南 | $670 |
| 2023-05-23 | 电力控制板 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 越南 | $837 |
| 2023-05-23 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 越南 | $57 |
| 2023-05-23 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 越南 | $38 |
| 2023-05-23 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH PARTRON VINA | 越南 | $76 |