Tran Minh Agriculture Accessories Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 661 笔 · 主营 收割机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG NôNG NGHIệP TRầN MINH

661
进口笔数
1
出口笔数
$22.00M
进口金额
$15.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-01-11
最近出口
33
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.37M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $131.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $584.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $448.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.97M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $845.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.48M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $493.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $435.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $233.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $347.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $406.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $271.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $337.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $330.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $485.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $440.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $916.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $354.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $588.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $407.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $271.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $185.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $229.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $245.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $548.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $166.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $426.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $571.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.37M · 53 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $131.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $584.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $448.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.97M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $845.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.48M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $493.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $435.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $233.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $347.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $406.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $271.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $337.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $330.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $485.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $440.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $916.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $354.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $588.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $407.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $112.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $271.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $185.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $229.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $245.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $548.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $166.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $426.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $571.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.37M · 53 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317155732
企查查编码QVNEX326XR
成立日期2022-02-17
联系地址756 Quốc Lộ 13, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG NÔNG NGHIỆP TRẦN MINH
企业英文名称TRAN MINH AGRICULTURE ACCESSORIES EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址756 Quốc Lộ 13, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84962264319
邮箱maygatminhman@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843390收割机零件
848340齿轮及变速器
401693非泡沫橡胶密封件
843149土方机械零件
843340草料打捆机
848360离合器联轴器
843290土壤机械零件
730791非不锈钢管件
841350其他往复泵
401170农用充气轮胎

出口

HS 编码产品
843390收割机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国660$22.00M
印度1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$15.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Runshine Machinery Co., Ltd.中国26$5.54M草料打捆机、收割机零件
Zhongce Rubber Group Co., Ltd.中国284$5.42M公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Yachoo Technology Co., Ltd.中国154$5.33M收割机零件、土方机械零件
ACR (China) Inc.中国85$2.20M收割机零件、车辆悬挂零件
Taizhou Somante Imp. & Exp. Co., Ltd.中国12$579.9K车桥及零件、变速箱及零件
Zhejiang Yunzhou Technology Co., Ltd.中国24$533.7K收割机零件、齿轮及变速器
Changzhou Xinbaofeng Agricultural Machinery Co., Ltd.中国9$529.4K收割机零件、非泡沫橡胶密封件
Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd.中国8$414.6K收割机零件、齿轮及变速器
Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国13$306.9K收割机零件、其他硫化橡胶制品
Shanghai Xietong Yonghe International Trade Co., Ltd.中国5$103.3K纺织染色助剂、染色聚酯布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongce Rubber Group Co., Ltd.中国1$15.7K碳制品、再生橡胶

近期贸易明细

进口(共 661)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29收割机零件YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.2K
2026-04-29收割机零件YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD中国$255
2026-04-29收割机零件YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD中国$276
2026-04-29收割机零件YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.2K
2026-04-29收割机零件YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD中国$276
2026-04-29收割机零件YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-29收割机零件YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD中国$540
2026-04-29收割机零件YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD中国$270
2026-04-29收割机零件YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.2K
2026-04-29收割机零件YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD中国$561

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-11收割机零件ZHONGCE RUBBER GROUP CO LTD中国$13.2K
2023-01-11收割机零件ZHONGCE RUBBER GROUP CO LTD中国$600
2023-01-11收割机零件ZHONGCE RUBBER GROUP CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Tran Minh Agriculture Accessories Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →