Tran Minh Agriculture Accessories Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 661 笔 · 主营 收割机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG NôNG NGHIệP TRầN MINH
661
进口笔数
1
出口笔数
$22.00M
进口金额
$15.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-01-11
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317155732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEX326XR |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | 756 Quốc Lộ 13, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG NÔNG NGHIỆP TRẦN MINH |
| 企业英文名称 | TRAN MINH AGRICULTURE ACCESSORIES EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 756 Quốc Lộ 13, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84962264319 |
| 邮箱 | maygatminhman@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843390 | 收割机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843390 | 收割机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 660 | $22.00M |
| 印度 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Runshine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 26 | $5.54M | 草料打捆机、收割机零件 |
| Zhongce Rubber Group Co., Ltd. | 中国 | 284 | $5.42M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Yachoo Technology Co., Ltd. | 中国 | 154 | $5.33M | 收割机零件、土方机械零件 |
| ACR (China) Inc. | 中国 | 85 | $2.20M | 收割机零件、车辆悬挂零件 |
| Taizhou Somante Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $579.9K | 车桥及零件、变速箱及零件 |
| Zhejiang Yunzhou Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $533.7K | 收割机零件、齿轮及变速器 |
| Changzhou Xinbaofeng Agricultural Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $529.4K | 收割机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiangyin Jiute International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $414.6K | 收割机零件、齿轮及变速器 |
| Jiangxi Jinlilong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $306.9K | 收割机零件、其他硫化橡胶制品 |
| Shanghai Xietong Yonghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.3K | 纺织染色助剂、染色聚酯布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongce Rubber Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 碳制品、再生橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 661)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 收割机零件 | YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 收割机零件 | YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-29 | 收割机零件 | YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-29 | 收割机零件 | YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 收割机零件 | YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-29 | 收割机零件 | YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 收割机零件 | YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-29 | 收割机零件 | YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-29 | 收割机零件 | YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 收割机零件 | YACHOO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $561 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 收割机零件 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-01-11 | 收割机零件 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-01-11 | 收割机零件 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $1.9K |